cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23/09/2021

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

01:30 NELLY 5.60 77 3507 LH LACH HUYEN 2 INDIA CTY TNHH ISS - GEMADEPT
02:00 STAR EXPLORER 8 141 12265.36 SKY,STAR LH GREEN PORT HONG KONG VOSA HẢI PHÒNG.
04:30 SSL VISAKHAPATNAM 7.50 193.03 24376 HP008,DV9 LH VIP GREEN PORT QUANG NINH CTY TNHH MTV DICH VU CANG XANH
06:00 YN513611 5.20 22.80 LH DAMEN SC QUANG NINH CTY CP DONG TAU SONG CAM
08:00 PHUC KHANH 7.60 132 8238.70 HC34,45 LH CHUA VE DA NANG CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
08:30 HAI PHUONG SKY 6.20 92 4902 689,BD2 LH DAP INDONESIA CTY CP KPB
10:30 SENNA 4.50 105 3700 689,699 LH EURO DINH VU INDONESIA CTY TNHH DVHH DONG DUONG
11:00 MANH THANG 68 3.20 79 4041 LH MPC PORT NAM DINH CTY CP TM &VT MT HA NOI
13:30 LONG PHU 08 3.50 76.82 1663 LH THUONG LY DUNG QUAT CTY TNHH MTV VIPCO HA LONG
14:30 SITC FANGCHENG 8 143.20 12698 689,BD2 LH TAN CANG 189 DA NANG SITC VIETNAM

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

07:00 NAM PHAT 01 2.30 67 1924 VC TRANSVINA VAT CACH CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
09:00 NAM PHAT 02 3.80 79.80 3090.30 VC DOAN XA VAT CACH CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
11:30 TIGER 2.90 88.30 3483 HA18 LH TLVC DAP CTY TNHH DVHH MINH LONG

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

01:30 TRUONG HAI STAR 3 7.20 132.60 8015 689,BD2 LH CHU LAI CANG 128 CTY TNHH MTV VTB CHU LAI-TRUONG HAI
06:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 8938 HC34,54 LH SAI GON CHUA VE CTY CP DAI LY TAU BIEN VA LOGISTICS VOSCO
07:30 HAI NAM 68 5 79 3028 LH DUNG QUAT K99 CTY TNHH HAI NAM
09:00 HA LONG 68 (SB) 3.30 68 1416.40 LH CUA LO CANG CAM CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
09:30 SITC KANTO 7.50 171 21355 HP008,DV9 LH THAILAND DINH VU SITC VIETNAM
10:00 HOANG LUONG 03 (SB) 4.50 79.80 3299 LH DUNG QUAT CANG 128 CTY TNHH HOANG LUONG
10:00 WOOYANG PRINCESS 7.30 110.49 11353 DX01,BD2 LH CHINA DOAN XA GOLDEN LINK JOINT STOCK COMPANY
10:00 BICH THANH 18 6.60 91.94 5235 HC34,54 LH VUNG TAU CHUA VE CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
12:00 BAO HONG 8 6.50 110.30 6564 HC45,46 LH JAPAN CANG CA HA LONG CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG
13:30 HAI HA 618 5.80 79.90 3544.50 BD2 LH THAI BINH 19 - 9 CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
13:30 LADY VALENCIA 5 99 3942 CL15,18 LH DUNG QUAT EURO DINH VU CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
14:30 CONG THANH 07 (SB) 5.80 79.90 5162 LH AN GIANG NAM NINH CTY CP VAN TAI THINH THANH
15:00 HOANG BAO 18 3 56 909 LH SAI GON TIEN MANH CTY TNHH VTB HOANG BAO
15:30 SINOKOR HONGKONG 7.40 161.90 17468 HP008,DV9 LH HONG KONG DINH VU CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
16:00 ROYAL 45 5.60 90.72 4374 HC34,54 LH TAIWAN CHUA VE CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG
18:00 DERYOUNG SUNSHINE 8.60 100 8242 DX01,CL15 LH TAIWAN DOAN XA VOSA HẢI PHÒNG.
19:30 MAKHA BHUM 8.40 172 19822 TP2,HA35 LH THAILAND NAM DINH VU CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU
19:30 GREEN PACIFIC 8.60 147 15209 HA17,19 LH SINGAPORE NAM HAI DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
19:30 UNI-POPULAR 8.30 181.76 19308 TP2,HA35 LH MALAYSIA VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

15:00 THAI SON 16 (SB) 2.50 79.23 3799.80 CT QUANG NINH DA BAC