cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 23/04/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 23/04/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * GOLDEN STAR VIET NAM 3WMW 24260 154.35 6.0 NIL NEO VT 00:00     I.T.C CORP  
2 * VIET THUAN 215-06 VIET NAM XVFS7 21274 167.50 3.5 NIL BP04-HAI VAN 02:00 02:00 SEA DOLPHIN,SEA FORCE 2 TU TUC GÒ GIA
3 * HAMMONIA BEROLINA LIBERIA A8LE3 34236 208.90 9.5 CONTAINER 13509 C.LAI 5 03:00 03:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 SAIGON SHIP SG-VT
4 * SINOTRANS BANGKOK HONGKONG VRQA8 24753 171.99 9.3 CONTAINER 16741 C.LAI 3 03:00 18:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
5 * KENT TRADER LIBERIA D5UB5 35976 199.98 11.0 CONTAINER 11021 BP7-CL 04:00 11:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 GEMADEPT SG-VT
6 * THINH LONG 26 VIET NAM 3WSF9 3242 78.63 5.3 CLINKER 3000 SR-08 04:00 04:00   TU TUC SOAI RAP
7 * LP HARMONY VIET NAM HP 4318 5585 96.50 6.2 SAT THEP 5046 K12B 04:30 04:30 CSG 55,CSG 63 GEMADEPT SG-VT
8 * TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 259 34.10 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 04:30 04:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
9 * TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 145 37.40 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 04:30 04:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
10 * PHU LOC 02 VIET NAM SG 7967 1252 60.54 1.6 NIL BO BANG 05:00 05:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
11 INSPIRE MARSHALL ISL V7VU3 21788 172.20 8.5 CONTAINER 9715 C.LAI 5 06:00 22:30 TAN CANG A3,TAN CANG A36 GEMADEPT SG-VT
12 ZHONG GU BEI HAI CHINA BODO3 24123 171.95 8.6 CONTAINER 14910 TCHP 01 06:30 11:00 TAN CANG 01,CSG 96 VITAMAS SOAI RAP
13 PACIFIC PETRO 01 VIET NAM XVDR7 8760 112.02 6.8 NIL NEO VT 08:00   FALCON 08,TK 61 CALM SEA CO., LTD  
14 AN HAI STAR PANAMA HOJG 11595 118.01 7.9 GAO 9700 NEO VT 09:00     OCEANIC CO.,LTD  
15 KESTREL LIBERIA D5BA2 22071 172.10 9.5 CONTAINER 16441 BN_PH 1 09:30 09:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT
16 MCC QINGDAO TURKEY TCA4385 37056 185.99 8.2 NIL NB-03 10:00 10:00 TAN CANG A36,TAN CANG A2 SAIGON SHIP SG-VT
17 SITC GUANGXI HONGKONG VROF6 21355 171.99 9.9 CONTAINER 8655 C.LAI 7 10:30 10:30 TAN CANG A2,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
18 LONG HUNG 5 VIET NAM SG 8001 1940 69.65 1.5 NIL BO BANG 11:00 11:00   TU TUC SOAI RAP
19 SAI GON STAR VIET NAM 3WYP 6512 103.02 7.0 NIL NEO VT 11:00     CALM SEA CO., LTD  
20 TRONG TRUNG 89 VIET NAM XVQX 3086 88.88 4.8 XANG DAU 2624 CALTEX2 11:00 11:00 HOANG LOC 02 CALM SEA CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
21 KMTC SHANGHAI KOREA DSRL4 28499 187.30 9.3 CONTAINER 10555 NEO VT 11:30   TAN CANG A5,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
22 PROMOTE MONGOLIA JVTY6 8673 119.16 8.3 CONTAINER 6666 V3 11:30 11:30 SOWATCO 28,SOWATCO 36 VSICO JSC SG-VT
23 LINTAS BAHARI 23 INDONESIA PNKI 1800 71.44 3.0 NIL NEO VT 12:00     VITAMAS  
24 XUAN DUC 68 VIET NAM HP 5775 3969 79.80 4.8 SAT THEP 3900 NEO VT 12:00     TU TUC  
25 HUNG DUNG 08 VIET NAM HP 4498 1011 55.70 3.0 NIL CG-14 12:20 12:20   TU TUC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
26 SG 7946 VIET NAM SG 7946 875 52.00 3.2 NIL CG-14 12:30 12:30   TU TUC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
27 HTK VENUS VIET NAM XVZE 4374 90.72 3.0 NIL BP10 - CSG 14:00 18:00 HOANG LOC 01 INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
28 KMTC DALIAN LIBERIA D5YI9 37200 196.16 10.3 CONTAINER 7265 C.LAI 5 14:30 14:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
29 DUC VIET 568-18 VIET NAM 3WVQ 3147 79.80 5.2 DA VOI 3050 NB-02 15:00 15:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
30 QUANG MINH 9 VIET NAM 3WRR 4374 90.74 3.4 NIL BP12 - CSG 16:00 16:00 CSG 63 QUANG MINH HCM SOAI RAP
31 LUDWIG SCHULTE SINGAPORE 9VFK9 23175 175.49 7.7 NIL SP-ITCO2 16:30 16:30 THANH CONG 68,THANG LOI 69 TAM CANG JSC SG-VT
32 * SUNSHINE BANDAMA SINGAPORE 9V6445 21470 171.99 9.3 CONTAINER 5318 BN_PH 1 19:00 19:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 SAFI SG-VT
33 * YM CELEBRITY LIBERIA D5WQ6 37435 209.75 9.5 CONTAINER 18801 C.LAI 5 22:00 22:00 TAN CANG A2,TAN CANG A36 VITAMAS SG-VT
34 * DONGJIN VOYAGER KOREA D7SB 21741 172.00 10.0 CONTAINER 10451 NEO VT 22:30   TAN CANG A1,TAN CANG A2 TRANSIMEX SG-VT
35 * THANH THUY VIET NAM 3WGI 6523 102.79 7.1 PHAN HHOC 5624 NEO VT 23:30     GEMADEPT SG-VT
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * SITC MACAO HONGKONG VROF9 21355 171.99 8.9 CONTAINER 1414 BN_PH 1 00:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
2 * OCEAN PROBE HONGKONG VRZZ4 18588 168.80 8.6 CONTAINER 9773 C.LAI 1 00:05 TAN CANG A2,TAN CANG 08 TAM CANG JSC SG-VT
3 * BIEN DONG STAR VIET NAM 3WWN 9108 120.84 7.5 CONTAINER 3114 K12B 01:30 CSG 54,CSG 94 VLC SOAI RAP
4 * PACIFIC 07 PANAMA HPZK 53350 189.99 6.7 NIL BẾN PHAO BVP3 05:00 TAN CANG A9,TAN CANG A10 I.T.C CORP GÒ GIA
5 * PHU LOC 06 VIET NAM SG 8365 1354 63.00 3.0 XANG DAU 1200 BO BANG 05:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
6 * SEA DOLPHIN VIET NAM BV 1056 4200 34.85 2.7 NIL SPCT 1 05:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
7 * ARTOTINA MALTA 9HA3481 33987 208.30 9.8 CONTAINER 9785 C.LAI 5 05:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 SAFI SG-VT
8 * TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 259 34.10 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 05:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
9 * TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 145 37.40 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 05:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
10 AMALIA C MALTA 9HA3333 34324 199.85 9.5 CONTAINER 18072 C.LAI 5 06:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 TAM CANG JSC SG-VT
11 EPIC 09 VIET NAM XVMF9 9851 103.00 5.5 THAN 8710 NEO VT 08:00   CN C.TY CP VTB DUYEN HAI TAI HP SG-VT
12 PACIFIC HIGHWAY PANAMA H3AK 15127 179.99 8.7 NIL SPCT 2 08:30 PHU MY 03,PHU MY 07 GEMADEPT SOAI RAP
13 PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 1112 57.60 4.1 XANG DAU 840 BO BANG 10:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
14 CUU LONG 02 VIET NAM SG 6616 1200 19.00 1.2 NIL K9 12:30   TU TUC SOAI RAP
15 POS HOCHIMINH PANAMA 3FKA6 23122 172.07 9.7 CONTAINER 8790 BN_PH 1 13:00 TAN CANG A3,TAN CANG A1 GEMADEPT SG-VT
16 BOX ENDEAVOUR LIBERIA D5EW3 21733 172.00 9.5 CONTAINER 12835 C.LAI 7 13:30 TAN CANG A2,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT
17 HONG HA GAS VIET NAM 3WOH 1601 78.03 1.7 NIL NB-11 14:00   CTTNHH ĐLTB HẢI NAM LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 LIBERATOR LIBERIA D5GH2 28414 169.26 9.2 GO 19000 SP-ITCO2 14:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 HIGH SEA CO., LTD SOAI RAP
19 THANH PHONG 04 VIET NAM SG 4838 2763 75.21 4.5 XANG DAU 2650 BO BANG 14:00   TU TUC SOAI RAP
20 VIET THANG 136 VIET NAM 3WJL9 5176 91.94 6.4 GAO 4821 BP12 - CSG 14:00 CSG 55 HOYER TRANSPORT SOAI RAP
21 CSCL PANAMA HONGKONG VRDY5 33800 208.90 8.5 CONTAINER C.LAI 3 15:00 TAN CANG A2,TAN CANG A36 SAFI SOAI RAP
22 MINH THANH 26 VIET NAM 3WIW 3117 77.13 4.3 GO 1333 BP14 - CSG 15:00   TU TUC SOAI RAP
23 ZIRCON KIRIBATI T3SA2 8758 111.89 7.8 GAO 7519 SOWATCO-ĐT1 15:00 PHU MY 02,PHU MY 04 SAI GON CUU LONG SOAI RAP
24 BAO RUI LING CHINA BROZ 47522 189.90 6.5 NIL TAN.T.2 16:00 CSG 94,CSG 96,CSG 97 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
25 FORTUNE FREIGHTER/XV VIET NAM XVQH 8938 123.57 8.0 CONTAINER 6200 K12 16:00 CSG 55,CSG 94 VOSCO SOAI RAP
26 HUNG DUNG 08 VIET NAM HP 4498 1011 55.70 2.1 NIL CG-14 16:20   TU TUC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
27 SG 7946 VIET NAM SG 7946 875 52.00 2.4 NIL CG-14 16:30   TU TUC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
28 * STARSHIP URSA MARSHALL ISL V7ZR2 23927 172.19 9.8 CONTAINER 14623 C.LAI 5 18:00 TAN CANG A3,TAN CANG A1 VITAMAS SG-VT
29 * HAI LEE 5 GUINEA 75CZW 535 24.00 4.2 H.KHO KHAC 29 K16 19:00   GEMADEPT SOAI RAP
30 * LEONIDAS LIBERIA D5SX8 53605 190.00 6.2 NIL K17 21:00 CSG 96,CSG 97,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
31 * VIEN DONG 151 VIET NAM 3WPB 6967 102.79 3.0 NIL K12 21:00 CSG 54,CSG 55 GOLDEN SEA CO.LTD SOAI RAP
32 * XETHA BHUM SINGAPORE 9V8477 15302 145.65 8.5 CONTAINER 12000 C.LAI 3 21:00 TAN CANG A2,TC-06 VINATRANS SOAI RAP
33 * KESTREL LIBERIA D5BA2 22071 172.10 7.5 CONTAINER 3560 BN_PH 1 22:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 CTL MARITIME SOAI RAP
34 * POOLGRACHT NETHERLANDS PCDC 20100 168.68 6.9 NIL BP-SG02 22:00 CSG 94,CSG 96 GEMADEPT SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * STARSHIP URSA MARSHALL ISL V7ZR2 23927 172.19 7.5 CONTAINER 1645 NEO VT C.LAI 5 02:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 VITAMAS SG-VT
2 * DYNAMIC OCEAN 15 VIET NAM 3WHY7 13997 145.30 7.0 XANG DAU 7381 NEO VT VK102 05:00 THIÊN LỘC 01,PHUONG NAM 05 CALM SEA CO., LTD SG-VT
3 * PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 1112 57.60 3.1 NIL DIEN HP BO BANG 05:00   TU TUC SOAI RAP
4 HONG HA GAS VIET NAM 3WOH 1601 78.03 1.7 NIL CALTEX2 NB-11 07:00 PHUONG NAM 05 CTTNHH ĐLTB HẢI NAM SG-VT
5 THANG LOI 126 VIET NAM 3WHM 4011 79.83 6.1 DA VOI 3850 NEO VT SR-10 07:00   TU TUC SOAI RAP
6 THANH CONG 45 VIET NAM 3WAF9 3031 79.20 5.3 THACH CAO 2800 NEO VT BP-SR4 07:00   LONG THANH CO.LTD SOAI RAP
7 SEIYO GODDESS PANAMA 3EOI7 12217 120.00 8.5 NIL K16 K15B 07:30 KIM AN 04,KIM AN 06 B OCEAN CORP SG-VT
8 EMINENCE/3FIL7 PANAMA 3FIL7 20872 147.03 7.6 XI MANG 15773 NEO VT H.PHUOC 08:30 PHU MY 03,PHU MY 07 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
9 RIVER GLOBE MARSHALL ISL V7NL8 53627 189.99 10.4 SAT THEP 13918 NEO VT K15C 09:30 CSG 96,CSG 97,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
10 PETROLIMEX 14 VIET NAM 3WXE 13131 128.60 8.5 XANG DAU 10359 NEO VT 3BSHELL 11:00 PHU MY 03,PHU MY 07 VITACO SAIGON SG-VT
11 WAN HAI 302 SINGAPORE 9VDB8 30234 199.90 10.4 CONTAINER 14000 NEO VT BP6-CL 11:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 CTL MARITIME SG-VT
12 PHU LOC 10 VIET NAM SG 8805 1235 54.87 2.0 NIL BO BANG DIEN HP 14:00   TU TUC SOAI RAP
13 LONG HUNG 5 VIET NAM SG 8001 1940 69.65 1.5 NIL BO BANG CALTEX 15:00   TU TUC SOAI RAP
14 MCC QINGDAO TURKEY TCA4385 37056 185.99 8.2 NIL NB-03 C.LAI 4 15:15 TAN CANG A2,TAN CANG A36 SAIGON SHIP SG-VT
15 PHU XUAN 2 VIET NAM HN 1697 5293 94.68 3.2 NIL U SSIC BTB2 15:30 SSIC - 01,HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 TU TUC SG-VT
16 * HOA YEN 02 VIET NAM HP 2508 4086 84.80 5.0 CLINKER 3947 NEO VT CT-SR7 19:00   TU TUC SOAI RAP
17 * THANA BHUM SINGAPORE 9VBE3 22133 196.89 10.6 CONTAINER C.LAI 1 BP6-CL 19:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 VINATRANS SG-VT
18 * WAN HAI 302 SINGAPORE 9VDB8 30234 199.90 10.4 CONTAINER 14000 BP6-CL C.LAI 1 19:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 CTL MARITIME SG-VT