cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 28/11/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 28/11/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 16435 154.50 9.2 CONTAINER 13500 V2 01:00 01:00 SOWATCO 28,SOWATCO 32 MARINA HCM SG-VT
2 * VIET THUAN 215-03 VIET NAM XVIN2 22028 147.29 4.2 NIL NEO VT 01:30     TU TUC  
3 * CHANG MIN PANAMA 3FTV8 52514 189.90 10.6 SAT THEP 6969 BTL6/8 03:00 03:00 CSG 55,CSG 98,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
4 * BUXHANSA LIBERIA A8TQ5 33995 208.00 10.8 CONTAINER 24527 BP7-CL 04:00 04:00 TAN CANG A5,TAN CANG A9 GEMADEPT SG-VT
5 * MAERSK JAIPUR MALTA 9HA4559 39446 222.15 9.7 CONTAINER 18923 C.LAI 5 04:30 04:30 TAN CANG A5,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
6 HAI PHAT 18 VIET NAM HP 5571 4998 94.00 5.5 THAN 4738 HL3 06:00 06:00 HOANG LOC 02 CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN LUỒNG HH SÔNG DỪA
7 VIETRANSTIMEX 68 VIET NAM SG 8922 853 52.00 2.0 NIL K16 07:00 07:00   TU TUC SG-VT
8 SILVER ATLAS PANAMA 3EEG9 8905 115.50 7.4 HOA CHAT LONG 899 1AESSO 08:00 13:30 HAIVANSHIP 06,SEA CHAMPION VITACO SAIGON SG-VT
9 CSC ZHI HAI HONGKONG VRKO5 12313 125.00 6.2 NIL CAU CANG SO 2 SG-HP 10:00 14:00 CSG 54,CSG 94 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
10 PLUMERIA CORAL PANAMA 3EKS5 5017 99.98 5.8 LPG 2500 NEO VT 10:00   HAIVANSHIP 06,TIEN THANG WILHELMSEN SUNNYTRANS CO.,LTD SOAI RAP
11 PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 1112 57.60 3.2 NIL BO BANG 11:00 11:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
12 KMTC GWANGYANG PANAMA 3FDY9 21500 172.07 7.7 CONTAINER 8033 C.LAI 3 12:00 20:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
13 JOSCO SHINE HONGKONG VRRM7 24559 171.99 10.0 CONTAINER 7908 C.LAI 1 12:30 12:30 TAN CANG A1,TAN CANG A6 VITAMAS SG-VT
14 MOUNT GOUGH HONGKONG VRPY3 23354 169.99 6.7 NIL V3 13:00 13:00 SOWATCO 32,SOWATCO 36 VIETFRACHT SG-VT
15 OLIVIA PORTUGAL CQIZ9 21789 171.94 7.8 CONTAINER 8217 C.LAI 7 13:30 13:30 TAN CANG A1,TAN CANG A6 ISS-GEMADEPT SG-VT
16 VIETSUN CONFIDENT VIET NAM XVGT7 7782 117.00 7.0 CONTAINER 6250 K15C 13:30 13:30 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
17 THANH PHAT 01 VIET NAM 3WVC 1987 69.85 3.2 NIL NB-12 14:00 14:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 THANA BHUM SINGAPORE 9VBE3 24226 196.89 10.5 CONTAINER 16967 C.LAI 1 14:30 14:30 TAN CANG A5,TAN CANG A9 VINATRANS SG-VT
19 ATN OCEAN 88 VIET NAM ND 3797 10167 103.80 8.2 SAT THEP 8463 K12 15:00 15:00 CSG 54,CSG 55 GOLDEN SEA CO.LTD SG-VT
20 STARSHIP TAURUS MARSHALL ISL V7IQ4 23541 172.12 8.4 CONTAINER 8293 NEO VT 15:00     VITAMAS  
21 VIET THUAN 235 VIET NAM 3WIR9 23255 165.45 4.2 NIL NEO VT 15:00     TU TUC  
22 HOSEI 58 PANAMA H9ME 13276 120.00 9.8 BACH HOA 3467 K18 16:00 16:00 KIM AN 04,KIM AN 06 B OCEAN CORP SG-VT
23 LOBIVIA LIBERIA ELZC7 30374 188.09 9.9 CONTAINER 9248 SP-ITC01 16:00 16:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 SAIGON SHIP SG-VT
24 * THANG LOI 09 -ALCI VIET NAM 3WYF 3098 79.80 5.0 CLINKER 3032 SR-10 18:00 18:00   TU TUC SOAI RAP
25 * EPIC 08 VIET NAM XVMC9 9851 103.00 3.3 B4 PNAM 19:00     VOSA SAIGON  
26 * QUANG HAI 01 VIET NAM 3WTE 3142 79.80 5.1 H.KHO KHAC 3030 NB-09 19:00 19:00   GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
27 * THANG LOI 27 - ALCI VIET NAM XVUY 3148 79.80 5.0 CLINKER 3000 BẾN CẢNG XI MĂNG HẠ LONG - CẦU CẢNG SỐ 1 19:00 19:00   TU TUC SOAI RAP
28 * NAKSKOV MAERSK DENMARK OYLZ2 27639 172.00 8.0 CONTAINER 38 NEO VT 19:30     SAIGON SHIP  
29 * SANDRO PANAMA 3EQJ7 10809 121.54 8.0 HOA CHAT LONG 3093 NEO VT 22:00     VOSA SAIGON  
30 * PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 1252 60.73 1.8 NIL BO BANG 23:00 23:00   TU TUC SOAI RAP
31 * PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 1.8 NIL BO BANG 23:00 23:00   TU TUC SOAI RAP
32 * PHU LOC 06 VIET NAM SG 8365 1354 63.00 1.8 NIL BO BANG 23:00 23:00   TU TUC SOAI RAP
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * KOTA JAYA SINGAPORE 9V7333 24921 193.03 9.5 CONTAINER 18969 C.LAI 5 00:05 TAN CANG A1,TAN CANG A6 S.G.N CO.,LTD SG-VT
2 * NASICO NAVIGATOR VIET NAM XVKO 7278 134.30 7.5 CONTAINER 6540 K15C 01:00 KIM AN 02,KIM AN 04 GLS SHIPPING JSC SOAI RAP
3 * JJ SUN HONGKONG VRFO6 13719 147.87 8.5 CONTAINER 6236 C.LAI 3 04:00 TAN CANG A1,TAN CANG 01 GMD SHIPPING SG-VT
4 * BOJOMA 2907 INDONESIA YDB3354 100 26.83 3.0 NIL B20NR 05:00 HOANG LOC 02 OCEANIC CO.,LTD SOAI RAP
5 * FLY POWER 3010 INDONESIA NIL 10000 87.78 1.0 NIL B20NR 05:00 HOANG LOC 03 OCEANIC CO.,LTD SOAI RAP
6 * JANESIA ASPHALT V SINGAPORE 9V2272 6057 109.99 5.4 NIL LATACA 05:00 PHU MY 01,PHU MY 04 ISS-GEMADEPT SOAI RAP
7 * PACIFIC 06 VIET NAM SG 8602 605 46.00 2.0 XANG DAU 480 BO BANG 05:00   TU TUC SOAI RAP
8 * THANH DAT 328 VIET NAM HP 5826 3027 75.25 4.0 BOT SAN TINH 1700 SR-11 05:00   TU TUC SOAI RAP
9 SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 98 25.19 4.0 NIL BP10-HAI VAN 06:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
10 VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 7.0 CONTAINER 6550 K15B 06:00 KIM AN 02,KIM AN 04 VIETSUN SOAI RAP
11 HONIARA CHIEF HONGKONG VRSL9 36934 185.79 7.8 NIL SP-ITCO2 08:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 HAIVAN SHIP SG-VT
12 SENNA 3 THAILAND HSB4486 3003 96.02 4.2 NIL BPETRO 08:00 FALCON 9,TK 62 SP TRANS SOAI RAP
13 TRUONG HAI STAR 3 VIET NAM 3WMN9 8015 132.60 7.3 CONTAINER 5769 V3 08:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 TU TUC SG-VT
14 HA LONG 08 VIET NAM QN 6386 3491 71.53 5.0 THAN 2548 NEO VT 09:00   CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN GÒ GIA
15 TAN THUY HOANG HUY VIET NAM HNA 0566 3259 79.80 3.0 NIL SR-21 10:00   TU TUC SOAI RAP
16 VIET THUAN 198 VIET NAM QN 8659 15339 133.98 7.0 THAN 11100 BP8-THI VAI 12:30 VNL 03,VNL EXPLORER CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN GÒ GIA
17 AMALIA C MALTA 9HA3333 34324 199.85 9.5 CONTAINER 20113 C.LAI 4 15:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 TAM CANG JSC SG-VT
18 PADIAN 4 PANAMA 3FKE8 18067 161.13 8.0 CONTAINER 4994 C.LAI 7 15:00 TAN CANG A36,TAN CANG 01 VIETFRACHT SG-VT
19 QUANG MINH 5 VIET NAM 3WQM9 4374 90.72 6.1 GAO 4100 B.TT9 16:00 PHUONG NAM 05 QUANG MINH HCM SOAI RAP
20 SUNRISE 69 VIET NAM 3WFS9 7130 105.86 7.4 GAO 6500 B4 PNAM 16:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD SOAI RAP
21 LONG PHU 09 VIET NAM XVGJ 4993 107.78 4.2 NIL APETRO 16:30 HAIVANSHIP 06,TIEN THANG CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
22 * PATRIOT SW PANAMA 3FNK 12611 127.82 6.0 NIL K16 17:00 CSG 55,CSG 94 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
23 * MY AN 20 VIET NAM SG 9376 2434 25.22 1.3 NIL SR-12 19:00   TU TUC SOAI RAP
24 * MY AN 28 VIET NAM SG 27025 7938 91.45 1.3 THIET BI 100 SR-12 19:00 CSG 63 TU TUC SOAI RAP
25 * TRUC MINH VIET NAM SG 8209 3927 86.20 1.6 THIET BI 350 SR-17 20:00 CSG 63 TU TUC SOAI RAP
26 * TRUC MINH 07 VIET NAM SG 9305 131 23.33 1.5 NIL SR-17 20:00   TU TUC SOAI RAP
27 * MCC MANDALAY TURKEY TCA4560 37056 185.99 9.5 CONTAINER 13971 C.LAI 5 22:00 TAN CANG A5,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
28 * POLES MALTA 9HJH7 50326 189.80 11.0 GAO 43001 TL4 22:00 CSG 55,CSG 98,CSG 99 GEMADEPT SG-VT
29 * JOSCO SHINE HONGKONG VRRM7 24559 171.99 8.5 NIL C.LAI 1 23:00 TAN CANG A5,TAN CANG A9 VITAMAS SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * HA LONG 08 VIET NAM QN 6386 3491 71.53 5.0 THAN 2600 BP11-THI VAI NEO VT 00:00   TU TUC GÒ GIA
2 * HAI NAM 08 VIET NAM HP 2330 4779 89.80 2.0 NIL NEO VT BP11-THI VAI 03:00 SEA FORCE 2 CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN GÒ GIA
3 * PANORIA MARSHALL ISL V7KM6 53514 189.94 6.9 NIL NEO VT TRUONG AN 06 03:00 CSG 98,CSG 99 GEMADEPT SG-VT
4 NHAT LONG 16 VIET NAM XVBK 2672 79.80 4.8 CLINKER 2550 SR-10 CHINFON 07:00   TU TUC SOAI RAP
5 OCEANA ANTIGUA AND BARBUDA V2GK4 21762 172.00 9.8 CONTAINER 8912 C.LAI 1 C.LAI 1 10:00 TAN CANG A6,TAN CANG A36 VIETFRACHT SG-VT
6 GLORY FORTUNE HONGKONG VRHA9 13979 147.84 8.4 CONTAINER 7279 NEO VT SP-ITC01 13:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 VITAMAS SG-VT
7 HOANG SA 68 VIET NAM HP 5718 7568 106.18 2.6 NIL BẾN CẢNG XI MĂNG HẠ LONG - CẦU CẢNG SỐ 1 NEO VT 13:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 TU TUC SOAI RAP
8 GLORY STAR VIET NAM 3WUC 16820 142.50 9.1 XANG DAU 14985 NEO VT 3BSHELL 13:30 TIEN THANG,SEA TIGER VITACO SAIGON SG-VT
9 BUXHANSA LIBERIA A8TQ5 33995 208.00 10.8 CONTAINER 24527 BP7-CL C.LAI 4 15:30 TAN CANG A9,TAN CANG A5 GEMADEPT SG-VT
10 TRONG TRUNG 81 VIET NAM XVCI7 3045 83.90 3.0 NIL NB-12 APETRO 16:30 HOANG LOC 02 CALM SEA CO., LTD SG-VT
11 * NEW HOPE KIRIBATI T3XL2 11600 118.01 4.5 NIL K8 B.TT8 17:00 CSG 55,CSG 63,HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 SAI GON CUU LONG SOAI RAP