cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 23/09/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 23/09/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * VNL RUBY VIET NAM XVFR7 106 25.06 3.5 NIL BP8-THI VAI 00:00 00:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
2 * HAI NAM 08 VIET NAM HP 2330 4779 89.40 2.0 NIL NEO VT 00:30     CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN  
3 * SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 01:30 01:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
4 * SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 98 25.19 4.0 NIL BP10-HAI VAN 01:30 01:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
5 * NASICO NAVIGATOR VIET NAM XVKO 7278 134.30 7.3 CONTAINER 6800 K15B 02:00 02:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SG-VT
6 * PACIFIC EXPRESS/3WQO VIET NAM 3WQO 11117 128.53 6.8 CONTAINER 3308 SP-ITCO2 02:00 02:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 GMD SHIPPING SG-VT
7 * SITC JAKARTA HONGKONG VRML7 22052 171.99 8.9 CONTAINER 2708 C.LAI 5 02:00 02:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
8 * SAN GIORGIO CYPRUS 5BSN4 24266 170.00 8.0 CONTAINER 2941 V3 03:00 03:00 SOWATCO 30,SOWATCO 36 GEMADEPT SG-VT
9 * SITC DAVAO PANAMA 3EBK6 33691 208.30 11.1 CONTAINER 23580 C.LAI 4 03:30 03:30 TAN CANG A3,TAN CANG A1 SAFI SG-VT
10 PANAFRICAN MARSHALL ISL V7JH6 83690 229.00 14.4 NIL NEO VT 06:00     HAIVAN SHIP  
11 SILVER EAGLE HONGKONG VRTC7 50338 189.99 4.5 NIL NEO VT 06:00 06:00   INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD  
12 EPIC 09 VIET NAM XVMF9 9851 103.00 3.0 NIL NEO VT 07:00     VOSA SAIGON  
13 HA NGOC 06 VIET NAM 3WYT9 1931 69.86 2.4 NIL K12C1 08:00 08:00   TU TUC SOAI RAP
14 KOTA JAYA SINGAPORE 9V7333 24921 193.03 9.0 CONTAINER 16112 C.LAI 1 08:00 08:00 TAN CANG A2,TAN CANG A36 S.G.N CO.,LTD SG-VT
15 VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 6.7 CONTAINER 6000 K15C 09:00 09:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
16 KMTC SEOUL LIBERIA D5XY8 37200 196.16 9.3 CONTAINER 8333 C.LAI 5 10:00 10:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
17 NZ NINGBO PANAMA 3FBY 29277 199.88 10.1 CONTAINER 21092 C.LAI 5 10:00 10:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 GEMADEPT SG-VT
18 SITC MACAO HONGKONG VROF9 21355 171.99 8.4 CONTAINER 2086 C.LAI 7 10:00 10:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 SAFI SG-VT
19 KALAMOTI TRADER MALTA 9HA4702 25294 184.99 8.1 NIL NEO VT 11:00     SAFI  
20 MERCURY LEADER JAPAN 7JZX 15045 186.03 7.3 NIL NEO VT 11:00   SEA CHAMPION,SEA TIGER VITAMAS  
21 HONG DUC 01 VIET NAM XVXD7 6757 109.99 6.5 XANG DAU 2471 3BSHELL 13:00 13:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 TU TUC SG-VT
22 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1601 78.03 4.5 GAS 750 CALTEX2 13:00 13:00 PHUONG NAM 05 CTTNHH ĐLTB HẢI NAM LUỒNG HH SÔNG DỪA
23 BINH AN 02 + MY AN 28 VIET NAM XVRG3 8008 112.53 4.0 NIL NEO VT 16:00   CSG 55 MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD  
24 * KMTC INCHEON PANAMA 3FHB3 22387 172.07 9.1 CONTAINER 4195 C.LAI 7 20:30 20:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
25 * ATLANTIC OCEAN VIET NAM 3WJZ9 6866 113.00 6.3 CONTAINER 3042 NEO VT 22:00   KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * JOSCO LUCKY HONGKONG VRRK8 24573 171.99 9.6 CONTAINER 6197 TCHP 01 01:30 TAN CANG 08,CSG 98 VITAMAS SOAI RAP
2 * PILATUS VENTURE HONGKONG VROA8 63500 199.90 11.0 SAT THEP 13231 TL10 04:00 SEA TIGER,SEA CHAMPION ATTA CO.,LTD SG-VT
3 * NUSA JAYA 15 + NUSA BHAKTI 11 SINGAPORE 9V8547 8000 87.78 1.0 NIL HL1 05:00 HOANG LOC 02 AN BINH SHIPPING JSC SOAI RAP
4 * STARSHIP AQUILA MARSHALL ISL V7IQ5 23541 172.12 9.9 CONTAINER 3350 SP-ITCO2 05:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 VITAMAS SG-VT
5 * WAN HAI 305 SINGAPORE S6DT6 30246 199.90 10.0 CONTAINER 8480 C.LAI 4 05:00 TAN CANG A5,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT
6 * MOL SPARKLE PANAMA 3EWX3 33541 199.93 10.3 CONTAINER 5304 C.LAI 5 05:30 TAN CANG A2,TAN CANG A5 VITAMAS SG-VT
7 * SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 05:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
8 * SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 98 25.19 4.0 NIL BP10-HAI VAN 05:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
9 PACIFIC PETRO 01 VIET NAM XVDR7 8760 112.02 7.0 NIL PVOIL 1 06:00 FALCON 9,TK 62 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
10 SOL PROMISE PANAMA 3FHM 23845 182.52 6.5 NIL BN_PH 2 06:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 VITAMAS SOAI RAP
11 PHUC THUAN 39 VIET NAM XVNA 2969 79.80 2.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 - QT LONG AN 07:00   NOSCO SOAI RAP
12 SITC HANSHIN HONGKONG VROR7 21355 171.99 9.2 CONTAINER 13580 C.LAI 3 07:00 TAN CANG A6,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
13 PROSPER MONGOLIA JVSW5 8716 119.16 8.4 CONTAINER 6650 V2 08:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 VSICO JSC SG-VT
14 VINAFCO 26 VIET NAM 3WMC9 7225 121.35 7.1 CONTAINER 6500 K15C 08:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VINAFCO SAIGON SOAI RAP
15 A CHAU 16 VIET NAM BG 0588 3790 79.50 2.5 NIL FICO 09:00   TU TUC SOAI RAP
16 DUC VIET 568 VIET NAM HD 5568 3765 78.60 3.0 NIL NB-01 09:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
17 AMALIA C MALTA 9HA3333 34324 199.85 9.5 CONTAINER 18054 C.LAI 5 10:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 TAM CANG JSC SG-VT
18 SILVER EAGLE HONGKONG VRTC7 50338 189.99 4.5 NIL NEO VT 10:00   INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD SG-VT
19 HANSA COLOMBO MARSHALL ISL V7MO8 24089 182.47 9.5 CONTAINER 3499 C.LAI 7 10:30 TAN CANG A3,TAN CANG A1 CTL MARITIME SG-VT
20 INCRES MARSHALL ISL V7A2788 23425 172.00 8.5 CONTAINER 5000 C.LAI 1 10:30 TAN CANG A6,TAN CANG A2 HLC SG-VT
21 SITC JAKARTA HONGKONG VRML7 22052 171.99 8.2 CONTAINER 1970 C.LAI 5 12:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SOAI RAP
22 SOUTHERN GROWTH VIET NAM 3WKQ9 6929 105.67 4.8 NIL NB-07 12:00   CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
23 PHUC HUNG VIET NAM 3WOE 8300 115.00 7.4 CONTAINER 6610 K15C 13:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SOAI RAP
24 XIN MING ZHOU 18 CHINA BLBA9 12545 143.20 8.9 CONTAINER 9368 TCHP 01 13:30 TAN CANG 08,CSG 98 VITAMAS SOAI RAP
25 DUONG DONG SG 02 VIET NAM SG 6750 615 45.95 2.0 XANG DAU 550 APETRO 14:00   TU TUC SOAI RAP
26 * EVERLINE 6 + EVERLINE 7 MALAYSIA 9WGD5 10000 95.72 1.0 NIL VC-SSV1 17:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 LONG THANH CO.LTD SG-VT
27 * SAN GIORGIO CYPRUS 5BSN4 24266 170.00 9.5 CONTAINER 4550 V3 18:30 SOWATCO 30,SOWATCO 36 GEMADEPT SG-VT
28 * NASICO NAVIGATOR VIET NAM XVKO 7278 134.30 7.5 CONTAINER 6310 K15B 19:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SOAI RAP
29 * SITC MACAO HONGKONG VROF9 21355 171.99 9.2 CONTAINER 5830 C.LAI 7 23:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 SAFI SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * ATLAS STRENGTH MARSHALL ISL V7JT9 83001 228.99 14.6 THAN 81000 NEO VT BP10-HAI VAN 01:30 SEA FORCE 1,SEA FORCE 2 HAIVAN SHIP GÒ GIA
2 * DUONG DONG SG 02 VIET NAM SG 6750 615 45.95 2.0 NIL BO BANG APETRO 05:00   TU TUC SG-VT
3 MEDI NORFOLK PANAMA HORZ 60384 199.99 9.0 NIL NEO VT TL10 06:00   ATTA CO.,LTD  
4 INSPIRE MARSHALL ISL V7VU3 21788 172.20 8.9 CONTAINER 5351 NEO VT C.LAI 3 08:00 TAN CANG A5,TAN CANG 01 GEMADEPT SG-VT
5 PHU LOC 10 VIET NAM SG 8805 1201 54.87 1.6 NIL BO BANG APETRO 10:00   TU TUC SG-VT
6 EAST SPEED MONGOLIA JVCZ7 1200 40.00 2.3 CONTAINER 70 NB-01 C.LAI 7 11:00   A VIET SG-VT
7 PETROLIMEX 12 VIET NAM 3WWL 13144 128.60 5.0 NIL 1AESSO NB-05 12:00 SEA TIGER,SEA CHAMPION VITACO SAIGON SG-VT
8 EAST SPEED MONGOLIA JVCZ7 1200 40.00 2.3 CONTAINER 100 C.LAI 7 K17 13:00   A VIET SG-VT
9 PHU LOC 10 VIET NAM SG 8805 1201 54.87 2.8 XANG DAU 1100 APETRO BO BANG 15:00   TU TUC SOAI RAP