cảng vụ Vũng Tàu

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 497 259 34.10 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:30 SOTRAS JSC
2 * TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 391 145 37.40 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:30 SOTRAS JSC
3 EVERRICH 7 PANAMA H9LO 15042 23463 153.20 10.0 HANG KHO 17988 H05 06:00 HÀNG HẢI VMARINE
4 EXPLORER VIET NAM XVHM7 59693 105946 248.00 14.3 DAU 101378 H03 06:00 CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
5 OLIVE BAY HONG KONG VRON5 31863 55093 189.99 11.7 NONG SAN H07 06:00 WILHELMSEN SUNNY
6 SPLENDOR KAOHSIUNG PANAMA 3EHD5 8621 12191 116.99 9.3 HANG KHO 10282 H06 06:00 HÀNG HẢI VMARINE
7 HUNG DUNG 08 VIET NAM HP 4498 499 1011 55.66 2.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 06:10 THÁI HƯNG
8 SEA DOLPHIN VIET NAM BV 1056 425   34.80 2.7 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:30 HAIVANSHIP-TUG
9 SG 7946 VIET NAM SG 7946 588 875 52.00 2.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 06:30 THÁI HƯNG
10 HAI DUONG 26 VIET NAM XVZK7 2605 2561 69.90 5.0 NIL HL PTSC-2 07:00 PTSC SUPPLY BASE
11 Lam Son 01 VIET NAM XVSA 1491 1100 67.80 4.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 NGHĨA THÀNH 26 VIET NAM 3WWA 499 902 59.50 2.8 NIL 850 BEN DAM - CD 07:00 MINH HOÀNG AN
13 NORD SATURN SINGAPORE 9V6724 40954 77288 225.00 13.6 BAP 69045 H08 07:00 OCEANIC CO.,LTD
14 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL VSPT-5 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
15 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 NIL VSPT-7 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
16 VUNG TAU 02 VIET NAM XVCH 2342 2200 70.05 5.4 NIL MO BACH HO 07:01 XN Vận tải biển và Công tác lặn
17 VMS-N01 VIET NAM HP 3469 600 925 55.90 2.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 07:30 THÁI HƯNG
18 VSP-EXPRESS VIET NAM 3WKC9 443 352 53.25 3.2 NIL MO BACH HO 07:30 XN Vận tải biển và Công tác lặn
19 Con Son VIET NAM XVSC 7355 10670 110.00 4.0 NIL MO BACH HO 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
20 HAI DUONG 89 VIET NAM XVXF7 1678 1308 59.25 5.0 NIL HL PTSC-1 08:00 PTSC SUPPLY BASE
21 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 NIL MO BACH HO 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
22 FALCON 18 VIET NAM XVKF 163 148 29.50 3.5 NIL G1 09:00 CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
23 TRÚC MINH VIET NAM SG 8209 2202 3926 86.00 2.5 NIL G1 09:00 HANG HAI THAI DUONG
24 NHẬT TÂN 2 VIET NAM SG 8548 174 419 37.18   XANG DAU 270 H03 10:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
25 PHU THUAN 2 VIET NAM SG 2683 366 956 49.00 1.2 DAU FO H03 10:00 DD CHU TAU
26 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 258 88 44.75 1.2 NIL BEN DAM - CD 10:55 SUPERDONG KIEN GIANG
27 ALPHA VIET NAM 3WMI9 4355 7561 105.67 7.0 SAT THEP 7176 CẦU CẢNG SỐ 1 11:00 SON DUONG
28 EPIC 09 VIET NAM XVMF9 6559 9851 103.00 5.5 THAN 8710 G8 11:00 VTB DUYEN HAI
29 CÔN ĐẢO EXPRESS 36 VIET NAM XVHD3 680 49 46.80 1.5 NIL BEN DAM - CD 11:30 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
30 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 258 88 44.75 1.2 NIL BEN DAM - CD 11:30 SUPERDONG KIEN GIANG
31 MAI LINH EXPRESS VIET NAM XVTM3 495 49 40.00 1.6 NIL BEN DAM - CD 12:00 CTCP MAI LINH TÂY ĐÔ
32 TRƯNG NHỊ VIET NAM XVJB3 682 53 46.85 1.5 NIL BEN DAM - CD 12:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
33 JAY JAY MONGOLIA JVQH6 2456 3996 92.47 3.0 NIL H10 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
34 MERGING GRAND 9 PANAMA H3OE 7433 9998 110.67 5.2 NIL H14 13:00 VOSA
35 VIET THUAN 215-01 VIET NAM QN 8619 10995 21386 146.60 3.5 NIL I17 14:26 PHU THAI TRADING
36 * MACALLAN 12 + ROCHET MALAYSIA 9WRZ4 4618 11000 123.91 5.2 THACH CAO 10450 G1 17:00 CTY TNHH VAN TAI BIEN LONG THANH
37 * PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 634 1112 57.60 4.1 DAU D.O 840 CAU CANG SO 1 17:00 CTY CP PACIFIC
38 * PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 NIL HAI THACH-MOC TINH 17:00 PTSC SUPPLY BASE
39 * RICH BRIGHT BELIZE V3HT3 4441 7301 99.99 6.0 SAT THEP 2205 I6 17:00 HAIVANSHIP
40 * SEASPAN AMAZON HONG KONG VRNF8 112967 119360 336.00 10.1 CONTAINER 25594 CẦU CẢNG SỐ 1 17:00 ISS GEMADEPT
41 * VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 17:00 HAI NAM
42 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL G16 18:00 HAI NAM
43 * FPMC B 201 LIBERIA A8XJ4 22852 37153 177.85 10.8 SAT VUN 34679 POSCO-1 20:00 HAIVANSHIP
44 * NGOC LONG 02 VIET NAM 3WCG7 1197 1320 51.77 4.2 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 21:00 NAMVIET MARINE
45 * CHANG LIAN HAI SIERRA LEONE 9LY2646 8385 14302 140.19 8.5 SAT VUN 9445 I5 22:00 SMC
46 * CMA CGM LYRA MALTA 9HA4972 131332 128550 363.00 12.7 CONTAINER 66686 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 22:00 VIETFRACHT HOCHIMINH
47 * PTSC THANG LONG VIET NAM XVIH 1587 2000 64.35 5.0 NIL CHIM SAO 22:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * HAI DUONG 89 VIET NAM XVXF7 1678 1308 59.25 5.0 NIL DAI HUNG 02:00 PTSC SUPPLY BASE
2 * TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 497 259 34.10 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 04:30 SOTRAS JSC
3 * TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 391 145 37.40 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 04:30 SOTRAS JSC
4 * GAS SELLAN VIET NAM 3WKI9 5415 6954 116.00 5.0 LPG 3250 PVGAS-1 05:00 HUNG PHAT
5 * VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 870 PVGAS-2 05:30 HAI NAM
6 KHANG DƯƠNG 16 VIET NAM 3WBO7 1503 3088 78.96 5.7 SAT THEP 2950 POSCO-2 06:00 VT KHANG DUONG
7 TRUNG TRAC VIET NAM XVIZ3 682 53 46.85 1.5 NIL BEN DAM - CD 08:50 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
8 PTSC THANG LONG VIET NAM XVIH 1587 2000 64.35 5.0 NIL HL PTSC-4 09:00 PTSC SUPPLY BASE
9 SG 7946 VIET NAM SG 7946 588 875 52.00 3.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:50 THÁI HƯNG
10 HOÀNG MINH 68 VIET NAM XVLS 1950 4167 78.63 5.6 NONG SAN 3218 INTERFLOUR-2 11:00 MINH HIEU
11 HUNG DUNG 08 VIET NAM HP 4498 499 1011 55.66 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 11:00 THÁI HƯNG
12 LONGHUNG 1 PANAMA 3FYZ3 4377 6586 111.98 4.6 NIL G12 11:00 CALM SEA
13 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 258 88 44.75 1.2 NIL BEN DAM - CD 11:40 SUPERDONG KIEN GIANG
14 PTSC THAI BINH VIET NAM 3WGN 2147 2077 64.00 5.0 NIL VSPT-1 12:00 PTSC SUPPLY BASE
15 CÔN ĐẢO EXPRESS 36 VIET NAM XVHD3 680 49 46.80 1.5 NIL BEN DAM - CD 12:10 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
16 CHANG HANG SHAN HU CHINA BOMX2 31534 49997 185.00 7.8 XANG DAU 18373 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 13:00 VIKA CO., LTD
17 MAI LINH EXPRESS VIET NAM XVTM3 495 49 40.00 1.6 NIL BEN DAM - CD 13:00 CTCP MAI LINH TÂY ĐÔ
18 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 258 88 44.75 1.2 NIL BEN DAM - CD 13:00 SUPERDONG KIEN GIANG
19 TRƯNG NHỊ VIET NAM XVJB3 682 53 46.85 1.5 NIL BEN DAM - CD 13:30 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
20 PHUC AN 01 VIET NAM NB 8109 1198 2312 73.50 3.5 THEP HINH 1965 POSCO-1 15:00 THUYỀN TRƯỞNG
21 EVERRICH 7 PANAMA H9LO 15042 23463 153.20 10.0 NIL 17988 H05 16:00 HÀNG HẢI VMARINE
22 * DẦU KHÍ 108 VIET NAM XVCB 678 822 53.34 3.8 THIET BI 80 B5 17:00 CHI NHÁNH 1 VISAL
23 * JAY JAY MONGOLIA JVQH6 2456 3996 92.47 3.2 NIL H10 17:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 * MSC FLAVIA PANAMA 3FBD7 140096 154792 365.80 11.0 CONTAINER 35578 CẦU CẢNG SỐ 1 17:00 BEN SONG SG
25 * SPLENDOR KAOHSIUNG PANAMA 3EHD5 8621 12191 116.99 9.3 NIL 10282 H06 17:00 HÀNG HẢI VMARINE
26 * TTC PIONEER VIET NAM XVMY 2752 4068 92.16 3.7 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 17:00 MEGASTAR
27 * VICTORIA 19 VIET NAM 3WJU9 2995 5195 91.94 5.9 NONG SAN 3500 CẦU CẢNG SỐ 1 17:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
28 * AEGIS ELITE SIERRA LEONE 9LU2307 3844 6500 104.84 4.5 NIL CẦU 1 18:00 SMC
29 * EVAY LIBERIA D5FO9 2310 2500 67.00 4.6 NIL MO BACH HO 18:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
30 * JMC 2825 VANUATU JMC2825 3405 7080 85.96 1.0 NIL 15 MO BACH HO 18:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
31 * NHẬT TÂN 2 VIET NAM SG 8548 174 419 37.18 1.2 NIL H03 18:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
32 * PHU THUAN 2 VIET NAM SG 2683 366 956 49.00 1.2 NIL H03 18:00 DD CHU TAU
33 * BETTY MARSHALL ISLANDS V7A4712 22683 36892 186.40 6.5 NIL F8 19:00 HAIVANSHIP
34 * EXPLORER VIET NAM XVHM7 59693 105946 248.00 14.3 DAU 101378 H03 19:00 CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
35 * PHONG LAN VIET NAM 3WDP 1402 1599 61.00 5.0 NIL HL PTSC-4 19:00 PTSC SUPPLY BASE
36 * Quang Huy 36 VIET NAM 3WNY9 1566 2902 79.80 4.2 NONG SAN 2300 CẦU CẢNG SỐ 2 19:00 TAN PHAT
37 * YANGTZE OASIS MARSHALL ISLANDS V7AL3 23148 34306 179.80 10.1 BACH HOA 31958 CẦU CẢNG SỐ 2 19:30 AGE LINE CO., LTD
38 * EVEREST 3 VIET NAM 3WTM7 2538 2597 69.90 5.4 NIL HL PTSC-4 20:00 NAMVIET MARINE
39 * SG 6815 VIET NAM SG 6815 1279 1305 60.00 1.0 NIL 458 CẦU CẢNG SỐ 2 20:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
40 * TRUONG SA 10 VIET NAM SG 3404 206 121 26.80 1.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 20:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
41 * MẠNH THẮNG 68 VIET NAM XVTP 1915 4041 79.14 2.8 NIL G13 21:00 MT HA NOI
42 * Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL VSPT-5 21:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
43 * EPIC 09 VIET NAM XVMF9 6559 9851 103.00 5.5 THAN 8710 G8 22:00 VTB DUYEN HAI
44 * VIEN DONG 3 VIET NAM 3WGP 4095 6596 102.70 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 23:59 IMS

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * TIAN EN CHINA BOKG 26787 37125 189.99 7.8 THIET BI CẦU CẢNG SỐ 1 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 AGE LINE CO., LTD
2 NORD SATURN SINGAPORE 9V6724 40954 77288 225.00 13.6 BAP 69045 H08 INTERFLOUR-1 10:30 OCEANIC CO.,LTD
3 HẢI NAM 68 VIET NAM 3WES 1599 3038 79.80 3.0 NIL A12 XĂNG DẦU PTSC 11:00 SUNRISE MARINE CO.,LTD
4 YANGTZE OASIS MARSHALL ISLANDS V7AL3 23148 34306 179.80 10.0 THIET BI CẦU CẢNG SỐ 2 CẦU CẢNG SỐ 2 12:00 AGE LINE CO., LTD
5 EVEREST 3 VIET NAM 3WTM7 2538 2597 69.90 5.4 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-4 13:00 NAMVIET MARINE
6 * BÌNH NGUYÊN 568 VIET NAM 3WPF 2996 5855 90.98 5.8 SAT THEP CẦU 2 POSCO-1 17:00 KIẾN HƯNG
7 * HUNG PHU 19 VIET NAM SG 6694 262 466 35.80 2.0 NIL HYOSUNG VINA CHEMICALS TO HOP HOA DAU MIEN NAM 18:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
8 * TRƯỜNG THÀNH 186 VIET NAM NA-2611 1074 2672 59.30 3.3 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 CẦU CẢNG SỐ 2 18:00 DAI DIEN CONG TY
9 * VU GIA 18 VIET NAM TB1223 2554 4830 79.90 4.0 NONG SAN 2800 CẦU CẢNG SỐ 2 CẦU CẢNG SỐ 1 18:00 VŨ GIA TAM
10 * FALCON 18 VIET NAM XVKF 163 148 29.50 3.5 NIL G1 CẦU CẢNG SỐ 2 18:21 CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
11 * TRÚC MINH VIET NAM SG 8209 2202 3926 86.00 2.5 NIL G1 CẦU CẢNG SỐ 2 18:26 HANG HAI THAI DUONG
12 * CT-01 VIET NAM CT-01856 138 15 20.50 1.0 NIL I15 CẦU CẢNG SỐ 2 20:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
13 * SG 9079 VIET NAM SG 9079 1457 2693 78.02 1.0 NIL I15 CẦU CẢNG SỐ 2 20:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
14 * VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.0 LPG PVGAS-2 G16 23:00 HAI NAM
15 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL G16 PVGAS-2 23:30 HAI NAM