cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * TRUONG NGUYEN 89 VIET NAM HP 3901 2242 4779 103.10 2.7 NIL G10 02:00 HANG HAI THAI DUONG
2 * VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 6.4 NIL VSPT-2 05:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
3 TIGER LILY PANAMA 3EUW3 43036 81886 228.99 12.1 BA DAU NANH 61251 H12 07:00 VINAMA
4 ĐẠI DƯƠNG 68 VIET NAM XVTW 1599 3248 78.63 5.5 THAN 3088 G3 07:30 SON DONG BAC
5 VIỆT GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 08:30 HAI NAM
6 AL QIBLA MALTA 9HA3958 141077 145236 366.06 13.0 CONTAINER 76884 CẦU CẢNG SỐ 3 09:00 ISS GEMADEPT
7 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 3.5 NIL G16 09:00 HUNG PHAT
8 HAI LINH 17 VIET NAM PT 2556 1146 2617 72.88   NIL XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 11:00 HAI LINH
9 NGOC LINH 89 VIET NAM TB 1189 1348 2558 75.14 2.4 NIL A12 11:00 VTB QUANG HIEU
10 GIA LONG 333 VIET NAM XVEA9 1599 3200 78.63 5.3 NIL 3093 CẦU 2 12:00 AN THIÊN LONG
11 SEA MEADOW 09 PANAMA HPKS 2993 2654 72.76 5.0 NIL HL PTSC-5 13:00 PTSC SUPPLY BASE
12 NYK DANIELLA SINGAPORE 9VFC2 27051 34536 210.00 10.7 CONTAINER 18176 CẦU CẢNG TCTT 13:30 VITAMAS
13 ĐẠI LỘC PHÁT 388 VIET NAM 3WMO9 1598 3155 79.80 2.6 NIL A12 15:00 DAI LOC PHAT
14 SEA MEADOW 12 PANAMA 3ERK8 2998 4493 77.95 5.0 NIL HL PTSC-2 15:00 PTSC SUPPLY BASE
15 VNL 03 VIET NAM BV 1699 277 219 29.50 3.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 16:00 VINA LOGISTICS
16 VNL 05 VIET NAM BV 1688 277   29.50 2.4 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 16:00 VINA LOGISTICS
17 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 3.4 NIL CẦU CẢNG TCTT 16:00 VINA LOGISTICS
18 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 17:00 HAI NAM
19 * PRETTY OCEAN 1 PANAMA 3E2100 7485 11403 139.12 5.0 THIET BI 647 F7 19:00 CÔNG TY TNHH DVĐT ĐẠI TÍN PHÁT
20 * RIO BRAVO SINGAPORE 9V8092 73899 80115 286.45 8.8 CONTAINER 3398 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 19:00 HAIVANSHIP
21 * SEA MEADOW 29 PANAMA 3FIN4 2766 2418 74.90 6.5 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 23:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * ASIAN PIONEER KOREA D7WI 8294 12423 126.50 5.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 02:00 VOSA SG
2 * ONE EAGLE JAPAN 7KEK 145251 139335 364.15 14.0 CONTAINER 88778 CẦU CẢNG SỐ 3 02:00 HAIVANSHIP
3 * HAI HA 268 VIET NAM TB 1306 1819 3244 79.20 2.5 NIL A12 05:00 HẢI HÀ
4 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 870 PVGAS-2 05:00 HAI NAM
5 CHÍNH QUỲNH 19/NB 8818 VIET NAM NB 8818 1482 3461 76.00 3.6 NONG SAN 1750 A12 06:00 THUYỀN TRƯỞNG
6 QUANG HUNG 168 VIET NAM ND 3899 1426 3155 79.86 4.0 NONG SAN 2300 A12 06:00 QUANG HUNG
7 QUANG VINH 27 VIET NAM ND 3696 1885 4366 79.50 4.6 BA DAU NANH 2327 CẦU CẢNG SỐ 2 06:00 XUÂN LỘC
8 TRUONG HUNG 556 VIET NAM ND 3883 5252 11393 115.90 3.8 NIL NEO VT 06:00 BINH MINH
9 VNL 05 VIET NAM BV 1688 277   29.50 2.4 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 VINA LOGISTICS
10 HỒNG PHÚ 09 VIET NAM NĐ 3187 1765 3235 79.52 4.0 NONG SAN 2213 A12 07:30 THUYỀN TRƯỞNG
11 SEA MEADOW 09 PANAMA HPKS 2993 2654 72.76 5.0 NIL DAI HUNG 08:00 PTSC SUPPLY BASE
12 JOSCO YONGZHOU HONGKONG VRTD5 34573 61348 199.90 9.0 SAT THEP 18394 H12 08:30 HAIVANSHIP
13 HOLSATIA UNITED KINGDOM VQIV9 39941 50914 260.05 10.0 CONTAINER 14150 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 09:00 HAIVANSHIP
14 INLACO BRIGHT PANAMA 3FXB8 14762 23527 154.38 7.5 SAT THEP 10147 POSCO YAMATO VINA 09:00 HAIVANSHIP
15 SEA MEADOW 12 PANAMA 3ERK8 2998 4493 77.95 5.0 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 09:00 PTSC SUPPLY BASE
16 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 3.4 NIL CẦU CẢNG TCTT 09:00 VINA LOGISTICS
17 HAI DUONG 89 VIET NAM XVXF7 1678 1308 59.25 5.0 NIL HL PTSC-2 11:00 PTSC SUPPLY BASE
18 KAIROS II INDONESIA JZGR 1581 2276 74.00 3.5 THUỐC LÁ 283 CẦU CẢNG SÀ LAN SỐ 1 15:00 SGCL
19 VIỆT GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 870 PVGAS-2 15:00 HAI NAM
20 GREENTEC HONG KONG VRDQ4 20763 33035 179.90 6.3 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 16:00 SMC
21 * CHÂU THÀNH SHIP 15 VIET NAM XVHQ3 999 1949 70.36 4.5 ĐA PHU GIA 1910 CẦU CẢNG SỐ 2 17:00 CÔNG TY TNHH SX TM VÀ VT CHÂU THÀNH
22 * SEASPAN EMERALD HONG KONG VRFB8 54940 67518 294.13 12.5 CONTAINER 22935 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 17:00 S5
23 * NGỌC VIỆT 01 VIET NAM SG 9358 49 17 20.85 1.0 NIL BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN 19:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
24 * MOL MAESTRO PANAMA 3EKT9 78316 79423 302.00 13.5 CONTAINER 59064 CẦU CẢNG SỐ 2 20:00 HAIVANSHIP
25 * Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL VSPT-2 21:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
26 * MAGIC STRIKER BAHAMAS C6XX2 33044 56802 189.99 6.4 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 21:30 SAIGON EAST
27 * EVEREST 3 VIET NAM 3WTM7 2538 2597 69.90 5.4 NIL HL PTSC-2 22:00 NAMVIET MARINE

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * BLESSING SW PANAMA 3FIP7 17968 29747 170.70 8.0 SAT THEP 18984 NEO VT POSCO-2 00:30 HAIVANSHIP
2 * TRUONG HUNG 556 VIET NAM ND 3883 5252 11393 115.90 3.8 NIL POSCO-1 NEO VT 01:00 BINH MINH
3 * HÙNG MẠNH 68 VIET NAM XVDO 1275 2367 74.39 2.5 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 TRAN GIA
4 TIẾN THÀNH 68/HN 1996 VIET NAM HN 1996 1861 3118 74.36 3.2 NIL G15 CẦU CẢNG SỐ 2 07:00 TIEN THANH
5 GOLD EAGLE PANAMA 3FPB7 5580 9002 97.55 4.5 NIL I13 CẦU CẢNG SỐ 1 08:00 HAI NAM
6 HAI DUONG 59 VIET NAM XVXV7 1678 1308 59.25 4.7 NIL HL PTSC-3 B5 08:00 DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
7 PHUONG NAM 45 VIET NAM HP 5751 1922 4486 79.80 5.2 NONG SAN 2800 CẦU CẢNG SỐ 2 NEO VT 08:00 CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN GIA
8 HẢI ÂU 28 VIET NAM 3WLA9 2995 5236 91.94 5.7 PHAN BON 3000 CẦU CẢNG SỐ 1 G7 09:00 NOST CO.,LTD
9 AN TRUNG 46 VIET NAM HP 5769 1422 3194 71.10 5.2 NONG SAN 2250 CẦU CẢNG SỐ 1 B8 11:30 CTY TNHH DV HH PHU MY
10 HOI AN 8 VIET NAM 3WJQ9 1599 2902 79.57 2.0 NIL H06 CẦU 2 12:00 NOST CO.,LTD
11 TIGER LILY PANAMA 3EUW3 43036 81886 228.99 12.1 BA DAU NANH 61251 H12 CẦU CẢNG SỐ 1 14:30 VINAMA
12 DUC THANG VIET NAM DUCTHANG 154 197 30.00 2.5 DAU D.O 127 CẦU 1 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 15:00 DD CHU TAU
13 TOKIHIME PHILIPPINES DYKJ 9658 13916 121.13 8.2 THACH CAO 9800 I17 CẦU CẢNG SỐ 1 15:00 CÔNG TY TNHH SUNRISE LOGISTICS
14 HAI DUONG 59 VIET NAM XVXV7 1678 1308 59.25 4.7 NIL B5 HL PTSC-2 16:30 DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
15 * PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 NIL CẦU 1 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 17:00 DAI DIEN CONG TY
16 * PTSC RESEARCHER VIET NAM 3WJZ 798 734 50.30 4.2 NIL NGOAI PHAO 0 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 17:00 NAMVIET MARINE
17 * DESERT SYMPHONY MARSHALL ISLANDS V7IH9 31091 54243 189.99 6.8 PHAN BON 17483 NEO VT CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 20:30 VINAMAVT
18 * NEWSUN GREEN 03 VIET NAM 3WAL 3985 4893 99.88 6.9 CONTAINER 1048 G13 CẦU CẢNG SỐ 2 22:00 VIETFRACHT HCM