cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * WAN HAI 513 SINGAPORE 9V7579 46854 57830 259.00 11.8 CONTAINER 33465 CẦU CẢNG SỐ 2 01:00 CAT TUONG
2 * VU GIA 18 VIET NAM TB1223 2554 4830 79.90 3.6 NIL CẦU CẢNG TCTT 03:00 CTY TNHH MTV DV VTB SUNSHINE
3 * DERYOUNG SPRING HONGKONG VRZR2 6278 8301 100.49 8.1 SAT THEP 7444 I6 04:00 VOSA SAIGON
4 HAI DUONG 19 VIET NAM 3WVH7 1678 1343 59.25 5.0 NIL RANG DONG 06:00 PTSC SUPPLY BASE
5 HAI DUONG 67 VIET NAM XVVA7 2955 3272 75.00 5.6 NIL TE GIAC TRANG 06:00 PTSC SUPPLY BASE
6 HOANG NGAN 568 VIET NAM XVRX 999 1928 67.50 2.6 NIL CẦU 2 06:00 Công ty TNHH VTB Gia Hoàng
7 VIET THUAN 568 VIET NAM HP 4427 4565 8918 112.69 5.0 SAT THEP 6400 POSCO-1 06:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
8 SAO MAI 01 VIET NAM 3WJA 1276 1960 64.40 4.0 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
9 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3191 75.00 5.8 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 NIL VSPT-2 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 TIẾN THÀNH 68/HN 1996 VIET NAM HN 1996 1861 3118 74.36 6.3 NIL A12 07:30 TIEN THANH
13 HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 NIL HL PTSC-4 10:00 PTSC SUPPLY BASE
14 HAI XU BELIZE V3PT 4095 5769 97.20 7.0 SAT VUN 4282 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 HAIVANSHIP
15 HOUEI VENUS PANAMA 3FNO7 5976 8680 111.70 7.1 SAT VUN 4638 H22 11:00 IMS
16 VIỄN ĐÔNG 09 VIET NAM XVFL 4089 6596 102.79 3.0 NIL   12:00 NOST CO., LTD
17 KEN HOPE PANAMA 3FYD3 19801 31889 175.53 6.3 NIL H04 13:00 SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
18 OCEAN 39 VIET NAM 3WKE9 4532 7166 106.40 4.6 NIL H21 13:00 OCEANIC CO.,LTD
19 YM UBIQUITY TAIWAN BLHM 90532 103235 333.20 11.5 CONTAINER 45460 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 VITAMAS
20 SEA MEADOW 12 PANAMA 3ERK8 2998 4493 77.95 5.0 NIL   13:59 PTSC SUPPLY BASE
21 THUẬN THIÊN VIET NAM SG 4166 419 745 45.00 2.0 NIL 60 TO HOP HOA DAU MIEN NAM 14:00 THUYỀN TRƯỞNG
22 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 14:00 HAI NAM
23 PTSC THANG LONG VIET NAM XVIH 1587 2000 64.35 5.0 NIL CHIM SAO 16:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 01:00 PTSC SUPPLY BASE
2 * SEA MEADOW 12 PANAMA 3ERK8 2998 4493 77.95 5.0 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 01:00 PTSC SUPPLY BASE
3 * VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 NIL MO BACH HO 01:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
4 * DONG THINH VIET NAM 3WGQ 5552 7088 98.10 4.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 04:30 HAIVANSHIP
5 * HOÀNG THIÊN PHÚ 98 VIET NAM 3WRT 1598 3155 79.80 4.0 BA DAU NANH 2300 NEO VT 05:00 TV GOLDEN SEA
6 * MIGHTY STAR PANAMA HOKI 43206 81635 228.99 7.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 HAI NAM
7 HOANG HAI ACE VIET NAM 3WYH 2771 5021 88.26 6.5 SAT THEP 4113 F10 06:00 HAIVANSHIP
8 MOUNT GOUGH HONGKONG VRPY3 18870 23354 169.99 7.5 CONTAINER 1924 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 07:00 VIETFRACHT HCM
9 THÀNH PHÁT 03 VIET NAM 3WRE 1597 2813 74.36 5.3 DAU THUC VAT 2480 CẦU CẢNG SỐ 2 08:00 THANH PHAT
10 AN PHU 15 VIET NAM 3WRX7 5653 9939 117.40 4.5 NIL G11 09:00 HH & TM SEAMASTER
11 HOANG AN 568 VIET NAM 3WCN9 999 1985 69.86 4.4 NGO 1720 A12 09:00 Công ty TNHH VTB Gia Hoàng
12 MINH QUANG 01 VIET NAM QN 7733 5565 10942 126.73 6.4 BA DAU NANH 7485 F7 09:00 VTB ĐỨC NGUYÊN
13 VIỆT THUẬN 56/ NĐ 3756 VIET NAM NĐ 3756 3898 8051 106.16 6.9 SAT THEP 6954 G3 09:00 SUNSHINE
14 ATN OCEAN 79 VIET NAM ND 3863 5533 12348 104.38 3.5 NIL F6 10:00 GOLDEN SEA
15 PHUONG NAM 45 VIET NAM HP 5751 1922 4486 79.80 5.5 NONG SAN 3500 G9 10:00 GOLDEN SEA
16 TAN HUNG 79 VIET NAM HD 5579 1440 3091 79.68 3.2 NONG SAN 1700 CẦU CẢNG SỐ 2 10:00 TAN HUNG
17 TAN THUY 38 VIET NAM HNA 0577 1996 4452 79.00 5.0 BAP 3133 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
18 TUNG LAM 28 VIET NAM NĐ 3825 1752 3780 79.50 5.9 NONG SAN 1499 A12 10:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
19 TUNG LINH 01 VIET NAM TB-1238 1819 3244 79.23 4.7 NGO 2751 B7 10:30 TUNG LINH
20 HOANG ANH 45 VIET NAM BN-1889 1548 3529 75.45 5.3 NGO 2680 B9 11:00 VTT HOANG ANH
21 TRUONG NGUYEN 08 VIET NAM HP-2699 2294 5257 88.95 3.8 BA DAU NANH 2781 G9 11:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
22 TRUONG NGUYEN 68 VIET NAM HP 3930 2283 5216 100.00 4.8 LUA MI (MACH) 3882 G6 11:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
23 TRUONG NGUYEN 26 VIET NAM HP 3977 2064 4319 98.45 4.8 LUA MI (MACH) 3400 F9 11:30 HANG HAI THAI DUONG
24 QN 6378 VIET NAM QN 6378 1833 3477 78.80 4.0 LUA MI (MACH) 2399 B5 12:00 SEN HOANG GIA
25 THANG LOI 36/ HP 4634 VIET NAM HP 4634 1232 2693 69.20 5.3 NGO 2300 A12 12:00 CO KHI THANG LOI
26 WAN HAI 513 SINGAPORE 9V7579 46854 57830 259.00 12.0 CONTAINER 33340 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 CAT TUONG
27 CSE PROSPERITY EXPRESS PANAMA 3EES5 16962 28440 169.26 5.5 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 13:30 HOYER
28 MACALLAN 15 + CERTAN MALAYSIA 9WRZ5 4618 10500 95.83 3.3 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 13:30 HAIVANSHIP
29 HẢI NAM 67 VIET NAM XVFG 1599 3080 79.50 5.0 XANG A92 2410 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 14:00 CTY TNHH CALM SEA
30 APOLLO VIET NAM XVGP7 56172 105465 229.00 10.0 NIL 40000 MO BACH HO 15:00 THANG LONG MARITIME
31 NGOC LONG 02 VIET NAM 3WCG7 1197 1320 51.77 5.0 NIL HL PTSC-3 16:00 PTSC SUPPLY BASE
32 * Á CHÂU 16 VIET NAM BG 0588 1748 3790 79.50 4.0 NGO 2600 CẦU CẢNG SỐ 1 17:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
33 * COSCO NETHERLANDS HONGKONG VRMR5 153666 156618 365.90 12.5 CONTAINER 41752 CẦU CẢNG SỐ 3 17:00 TAM CANG JOINT STOCK COMPANY

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * QN 6378 VIET NAM QN 6378 1833 3477 78.80 4.0 NONG SAN 2400 INTERFLOUR-2 B5 03:00 SEN HOANG GIA
2 * TTC PIONEER VIET NAM XVMY 2752 4068 92.16 5.8 DAU THUC VAT 3500 I4 CẦU CẢNG SỐ 1 03:00 MEGASTAR
3 * HẢI NAM STAR VIET NAM HP-5779 2671 4996 98.00 3.0 NIL G11 INTERFLOUR-2 04:00 VTB DUYEN HAI
4 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 870 PVGAS-1 G16 05:30 HAI NAM
5 Á CHÂU 16 VIET NAM BG 0588 1748 3790 79.50 2.0 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 07:30 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
6 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 DAU D.O 85 K2 HL PTSC-3 08:00 DAI DIEN CONG TY
7 PHU AN 289 VIET NAM 3WDD9 1599 3170 78.63 3.3 NIL B4 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 08:09 HAIVANSHIP
8 THANG LOI 36/ HP 4634 VIET NAM HP 4634 1232 2693 69.20 5.3 NGO 2300 CẦU CẢNG SỐ 1 A12 08:30 CO KHI THANG LOI
9 NGOC LONG 02 VIET NAM 3WCG7 1197 1320 51.77 5.0 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-3 12:00 PTSC SUPPLY BASE
10 TAHO OCEANIA TAIWAN BKMM 16572 23500 157.00 8.4 NIL H13 F6 12:00 CÔNG TY TNHH DV HH & THƯƠNG MẠI SEAMASTER
11 DONG AN VIET NAM 3WHZ9 5552 7091 98.17 7.4 NIL H15 CẦU CẢNG SỐ 1 12:30 HAIVANSHIP