cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* MINH KHANH 86VIET NAMHD 34561574368572.002.2NIL G202:00CTY CP VT TM MINH KHANH
2* NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.205.0NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU02:00PTSC SUPPLY BASE
3* COSCO SPAINHONGKONGVRMX2153666156572365.9010.2CONTAINER 46992CẦU CẢNG TCTT03:00HAIVANSHIP
4* MSC KANU FLIBERIAD5ZG31424118409158.758.0CONTAINER 3CẦU CẢNG SỐ 103:30BEN SONG SG
5* HAI DUONG 19VIET NAM3WVH71678134359.255.0NIL HL PTSC-205:00PTSC SUPPLY BASE
6* PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL HL PTSC-605:00PTSC SUPPLY BASE
7* TRUNG THẢO 1818-BLCVIET NAM3WHI91586270475.705.2XANG DAU 2326PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC)05:00CTY CP VAN TAI XD PHUONG NAM
8* VIET THUAN 11-02VIET NAMXVKO7628810773119.906.5SAT THEP 8723F1005:00GOLDEN SEA
9 MINH TAN 05VIET NAMSG 473233782047.002.0XANG DAU 600H0606:00MINH TÂN
10 Sao Mai 02VIET NAMXVSG1226108064.604.4NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.005.8NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 VUNG TAU 03VIET NAM3WZU2538259469.905.2NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
13 AN KHANG 558VIET NAMTB 13061819324479.202.0NIL CẦU CẢNG SỐ 108:00VẬN TẢI VĨNH THÀNH
14 CRYSTAL JADEPANAMA3EWX71187719001139.915.0NIL I1508:00SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
15 GSL TINOSLIBERIA5LBR65272665550294.138.5CONTAINER 8220H0508:00HAIVANSHIP / VÕ XUÂN CƯƠNG: 0933784576
16 PTSC TIEN PHONGVIET NAM3WTU91830164063.004.6NIL HL PTSC-308:00PTSC SUPPLY BASE
17 SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)08:30HAIVANSHIP-TUG
18 SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)08:30HAIVANSHIP-TUG
19 HAI VIET STARVIET NAMHP 585757001265818.229.3CLINKER 11173I1009:14CTY TNHH DV HH PHU MY
20 CÔN ĐẢO EXPRESS 36VIET NAMXVHD36804946.801.6NIL BEN DAM - CD11:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
21 HAI DUONG 36VIET NAMXVZH22605256469.905.5NIL HL PTSC-211:00PTSC SUPPLY BASE
22 MADRID BRIDGEJAPAN7KBO152068146778365.9412.5CONTAINER 82871CẦU CẢNG SỐ 211:30HAIVANSHIP
23 SAO MAI 01VIET NAM3WJA1276196064.404.0NIL MO BACH HO12:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
24 TRƯNG NHỊVIET NAMXVJB36825346.851.6NIL BEN DAM - CD12:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
25 VIETSOVPETRO-06VIET NAMXVFB9107399538121.884.2NIL MO BACH HO12:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
26 UHL FIGHTERPORTUGALCQEC51673217125149.996.7NIL I1312:30VINAMAVT
27 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.032.7NIL PVGAS-212:30HẢI NAM
28* BRILLIANT PROFITPANAMA3EBL7639510072100.599.4KHOANG SAN 9239I520:40HOYER TRANSPORT VIETNAM
29* LISBONPORTUGALCQGZ6591867979278.889.4CONTAINER 7770CẦU CẢNG SỐ 222:00CAT TUONG

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* AFRICAN SISTERSPANAMA3E24793617763685199.9810.5SODA 34411CẦU CẢNG SỐ 100:30WILHELMSEN SUNNYTRANS CO., LTD
2* ACX CRYSTALPANAMA3ESV62906038687222.6010.6CONTAINER 20220CẦU CẢNG TCTT01:00CTY TNHH ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VŨNG TÀU
3* MAERSK EDIRNESINGAPORE9V6463142121147340366.0011.8CONTAINER 37075CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)01:00HAIVANSHIP
4* HAI DUONG 36VIET NAMXVZH22605256469.905.5NIL DAI HUNG02:00PTSC SUPPLY BASE
5* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.3LPG 870G1605:00HẢI NAM
6* VTB 36VIET NAM3WBQ92999519391.944.9SAT THEP 2707CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)05:30MORRIS SHIPPING
7 CHÂU THÀNH SHIP 16VIET NAMXVDC21288245974.704.3NONG SAN 2000CẦU 306:00CHAU THANH
8 VMU SHIRAIVIET NAM3WQT999899961.974.3LPG 700PVGAS-206:00VTSCO
9 BINH PHU 01VIET NAMBV 198845281245.332.0NIL VARD PORT07:00BÌNH PHÚ
10 HẢI ANH 26VIET NAM3WUE91599307079.605.0LUA MI (MACH) 2800INTERFLOUR-107:00CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI TRƯƠNG NAM
11 SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)07:30HAIVANSHIP-TUG
12 SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)07:30HAIVANSHIP-TUG
13 PACIFIC EXPRESSVIET NAM3WQO833311117128.538.0CONTAINER 6291CẦU CẢNG SỐ 110:00GEMADEPT SHIPPING
14 ONE CONTRIBUTIONLIBERIA5LEZ88702389880316.0013.1CONTAINER 57608CẦU CẢNG SỐ 211:00HAIVANSHIP
15 PACIFIC 18VIET NAM3WDG9634111257.603.4DAU D.O 162BEN DAM - CD12:00CTY CP PACIFIC
16 SANTA BARBARAPANAMA3FWW84007776361225.007.0NIL CẦU CẢNG SỐ 212:00VINAMAVT
17 TAN HUNG 999VIET NAMHD-61681546326379.804.5NONG SAN 2360A1212:00TAN HUNG
18 MAI LINH EXPRESSVIET NAMXVTM34954940.001.6NIL BEN DAM - CD13:00CTY CP MAI LINH TÂY ĐÔ
19 MSC KANU FLIBERIAD5ZG31424118409158.759.8CONTAINER 7178CẦU CẢNG SỐ 113:00BEN SONG SG
20 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.0NIL BEN DAM - CD13:00SUPERDONG KIEN GIANG
21 VIET ANH 01VIET NAMHP 45743430604392.065.4NONG SAN 3200CẦU CẢNG SỐ 113:00GOLDEN SEA
22 MINH TAN 05VIET NAMSG 473233782047.002.0NIL H0616:00MINH TÂN
23 NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.205.0NIL HL PTSC-216:00PTSC SUPPLY BASE
24 THANH NAM 79VIET NAMXVSX249991056.531.8NIL BEN DAM - CD16:00THÀNH NAM
25* BEN DINH 01VIET NAMXVSR169542572.304.9NIL VSPT-217:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
26* EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL VSPT-119:00NAMVIET MARINE
27* TENACITY IVSINGAPORE9V33244730654593225.167.9NIL PVGAS-119:00HẢI NAM

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.033.3LPG 870PVGAS-2G1600:00HẢI NAM
2* VMU SHIRAIVIET NAM3WQT999899961.972.5NIL A12PVGAS-202:00CTY TNHH DVHH VÀ VTB VŨNG TÀU
3* TAN BINH 129VIET NAM3WTZ91444623587150.526.0NIL I12POSCO YAMATO VINA05:00HAIVANSHIP
4 SEA MEADOW 08PANAMA3FDE2993265675.805.5NIL HL PTSC-3CẦU 106:30PTSC SUPPLY BASE
5 HAI DUONG 01VIET NAM3WNV92281150065.005.0NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUB608:00PTSC SUPPLY BASE
6 CRYSTAL JADEPANAMA3EWX71187719001139.915.0NIL I15CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)09:30SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
7 HA LONG 08VIET NAMQN-63861535349171.533.8NONG SAN CẦU 3A1210:00HOANG LY
8 CHÂU THÀNH SHIP 36VIET NAMXVAZ91079217969.932.6NIL A12CẦU CẢNG SỐ 210:30CHAU THANH
9 HOA YEN 02VIET NAMHP 25082097408684.802.8NIL G9CẦU 311:00LOGISTICS TRUNG KIÊN
10 PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL HL PTSC-6THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU12:00PTSC SUPPLY BASE
11 NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.205.0NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUHL PTSC-212:05PTSC SUPPLY BASE
12 EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUVSPT-113:00NAMVIET MARINE
13 HOANG AN 568VIET NAM3WCN9999198569.862.4NIL A12INTERFLOUR-214:00VTB GIA HOANG
14 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3NIL CẦU 1PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC)14:00DAI DIEN CONG TY
15 SEA MEADOW 08PANAMA3FDE2993265675.805.5NIL CẦU 1HL PTSC-215:00PTSC SUPPLY BASE
16 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3XANG DAU 85PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC)CẦU 116:00DAI DIEN CONG TY
17* N BONANZAPANAMA3EDA93973876596224.9413.1NONG SAN 61826H13CẦU CẢNG SỐ 217:00VINAMAVT