cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * Lam Son 01 VIET NAM XVSA 1491 1100 67.80 4.2 NIL VSPT-2 05:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
2 * VUNG TAU 02 VIET NAM XVCH 2342 2200 70.05 5.4 NIL VSPT-2 05:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
3 LAMANTIN RUSSIAN FEDERATION UBNV2 5974 3782 95.00 6.0 NIL LAN TAY-LAN DO 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 MUSKY CYPRUS 5BAW4 23433 36026 179.90 8.3 NONG SAN 23135 NEO VT 06:00 WILHELMSEN SUNNY
5 NGOC LONG VIET NAM XVEU7 1332 1497 59.20 5.0 NIL HL PTSC-1 06:00 PTSC SUPPLY BASE
6 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 3.4 NIL CẦU CẢNG TCTT 07:00 VINA LOGISTICS
7 DUY TUONG 01 VIET NAM SG 9109 205 67 26.00 2.0 NIL PV SHIPYARD 07:10 DOLPHIN LOGISTICS
8 XUYEN A 18 VIET NAM XVUN 1599 3101 79.20 2.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 08:00 SGCL
9 CMA CGM FIGARO MALTA 9HA5577 89787 109020 334.00 12.7 CONTAINER 63122 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 09:00 VIETFRACHT HOCHIMINH
10 HẢI PHÁT 18 VIET NAM HP 5571 1986 4998 94.25 2.8 NIL G9 09:00 VTB ĐỨC NGUYÊN
11 TRUNG THÀNH 168 VIET NAM 3WNG9 999 1917 69.85 2.5 NIL A12 09:00 TRUNG THÀNH
12 CÔN ĐẢO EXPRESS 36 VIET NAM XVHD3 680 49 46.80 1.6 NIL BEN DAM - CD 10:30 CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
13 TRƯNG NHỊ VIET NAM XVJB3 682 53 46.85 1.6 NIL BEN DAM - CD 12:00 CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
14 BINH MINH VIET NAM 3WKE 1624 1050 61.00 4.4 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 14:00 NAMVIET MARINE
15 BIENDONG STAR VIET NAM 3WWN 6899 9108 120.84 5.5 CONTAINER 2145 CẦU CẢNG SỐ 1 15:00 VOSA VUNG TAU
16 HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 NIL HL PTSC-1 15:00 PTSC SUPPLY BASE
17 OPEC FORTUNE VIET NAM XVGB7 11534 19928 141.00 9.7 HOA CHAT LONG 19029 B11 15:00 123
18 * CMA CGM A. LINCOLN MALTA 9HA4969 141950 148992 365.96 9.2 CONTAINER 24687 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 21:00 VIETFRACHT HCM

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * SEASPAN EMISSARY HONGKONG VRFX6 54940 67115 294.13 12.5 CONTAINER 36261 CẦU CẢNG SỐ 2 05:00 CAT TUONG
2 PHU DAT 168 VIET NAM 3WHQ9 1926 3811 79.80 6.4 PHAN DAM 3700 CẦU CẢNG SỐ 2 06:00 THAI BINH DUONG
3 ZIM SAN DIEGO LIBERIA A8SI7 91158 108574 333.97 12.4 CONTAINER 53876 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:30 HAIVANSHIP
4 CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT MALTA 9HA5017 176546 186802 396.00 13.6 CONTAINER 93781 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 07:00 VIETFRACHT HCM
5 HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 09:00 PTSC SUPPLY BASE
6 PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 NIL HL PTSC-3 09:00 PTSC SUPPLY BASE
7 DUY TUONG 01 VIET NAM SG 9109 205 67 26.00 2.0 NIL PV SHIPYARD 10:00 DOLPHIN LOGISTICS
8 GOLDSTAR VENUS KOREA (REPUBLIC) D7WA 5453 8924 113.98 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:30 OCEAN STAR
9 PS PISA ITALY ICAW 60185 108835 243.00 11.5 DAU THO 69188 H02 10:30 ALLIANCE CO., LTD
10 TAN HUNG 79 VIET NAM HD 5579 1440 3091 79.68 2.4 NONG SAN 2300 CẦU 1 10:30 TAN HUNG
11 ZHONG JIE BELIZE V3EY2 6049 7732 100.48 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:30 HAIVANSHIP
12 GALIO MALTA 9HA3202 43990 81405 229.00 7.8 NIL CẦU 1 11:00 OCEANIC CO.,LTD
13 NGOC LONG VIET NAM XVEU7 1332 1497 59.20 5.0 NIL HL PTSC-1 11:00 PTSC SUPPLY BASE
14 TAN CANG SAI GON 01 VIET NAM TCSG01 2987 7085 85.34 1.0 NIL PV SHIPYARD 12:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
15 HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 14308 16435 154.50 8.5 CONTAINER 12200 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 HAIAN
16 JAG AJAY INDIA AWLD 44127 82094 229.00 10.5 NONG SAN 33000 CẦU CẢNG SỐ 2 13:30 WILHELMSEN SUNNY
17 SEA MEADOW 09 PANAMA HPKS 2993 2654 72.76 6.4 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 15:00 NAMVIET MARINE

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * MONALISA DUA INDONESIA PNGC 979 1753 65.35 2.0 NIL NEO VT CẦU CẢNG SÀ LAN SỐ 1 05:00 SGCL
2 HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 14308 16435 154.50 9.0 CONTAINER 13500 CẦU CẢNG TCTT CẦU CẢNG SỐ 2 06:00 HAIAN
3 HAI DUONG 26 VIET NAM XVZK7 2605 2561 69.90 5.0 NIL HL PTSC-3 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 07:00 PTSC SUPPLY BASE
4 HOSEI FORTUNE PANAMA 3FTD5 9593 12916 119.99 8.5 SAT CUON 10293 H19 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 07:00 VITAMAS
5 CHÍNH QUỲNH 19/NB 8818 VIET NAM NB 8818 1482 3461 76.00 2.8 NIL A12 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 08:00 THUYỀN TRƯỞNG
6 KOOKYANG EXPRESS KOREA (REPUBLIC) DSRC7 8739 10810 111.97 7.2 HANG KHO 4561 I14 CẦU CẢNG SỐ 1 13:00 SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
7 NORD SOUND SINGAPORE 9V6587 35953 63343 199.98 10.1 NONG SAN 30000 I2 CẦU CẢNG SỐ 1 13:30 HAI NAM