cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* PHƯƠNG NAM 126/ HP 4488VIET NAMHP 44882717533879.986.3NIL 5271VUNG NEO VT05:00CTY TNHH DV HH PHU MY
2 QN 6378VIET NAMQN 63781833347778.802.0NIL VUNG NEO VT06:00SEN HOANG GIA
3 THANH LONGVIET NAMXVUW1197120056.004.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO06:00NAMVIET MARINE
4 Lam Son 01VIET NAMXVSA1491117867.704.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
5 SONG DINH 01VIET NAMXVSJ2140138281.164.8NIL MỎ BẠCH HÔ07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 TC QUEENPANAMA3FQA62765229862.724.6NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO07:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
7 VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL MỎ BẠCH HÔ07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
8 THÀNH ĐẠT 889VIET NAMNĐ 38871843391979.802.5NIL VUNG NEO VT09:00MINH THÀNH ĐẠT
9 VNL EXPLORERVIET NAMXVFC732710725.193.4NIL BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ CÁI MÉP (TCTT)09:00VINA LOGISTICS
10 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.032.7NIL VUNG NEO VT09:30HẢI NAM
11 BÌNH PHÚ 02VIET NAMBV 2666763166563.001.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)10:00BÌNH PHÚ
12 HOANG HA STARVIET NAM3WEI91694299389.954.5XANG DAU 2292CẦU CẢNG CD KHO XĂNG DẦU PTSC (CLT)10:00CTY CP VAN TAI XD PHUONG NAM
13 PTSC HA NOIVIET NAM3WAO1712177760.005.0NIL CẢNG DKNK BIỂN ĐÔNG (HẢI THẠCH-MỘC TINH)10:00PTSC SUPPLY BASE
14 VUNG TAU 03VIET NAM3WZU2538259469.905.2NIL MỎ BẠCH HÔ10:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
15 ĐỨC SẢN 69VIET NAMHP 56831448262979.862.2NIL VUNG NEO VT10:30CÔNG TY TNHH TM & XNK DUY THÁI
16 DUC VIET 568VIET NAMHD 55681736376578.602.8NIL VUNG NEO VT10:30Công ty cổ phần đức việt 568
17 HYUNDAI FAITHMARSHALL ISLANDSV7PS79568198967339.6211.6CONTAINER 43147BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT10:30HAIVANSHIP
18 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.2NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)10:30SUPERDONG KIEN GIANG
19 CH 305VIET NAMCH305553123.001.6NIL VUNG NEO VT12:00CHI NHÁNH 1 VISAL
20 HAI DUONG 26VIET NAMXVZK72605256169.905.0NIL MỎ RẠNG ĐÔNG12:00PTSC SUPPLY BASE
21 TC VENUSVIET NAMXVYA93469400078.005.0NIL MỎ TÊ GIÁC TRẮNG14:00PTSC SUPPLY BASE
22 MỸ NAM 01VIET NAMMYNAM01625109259.503.2NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)15:00HA ANH
23 HTP OCEANVIET NAMXVFX1598306179.503.0NIL NHÀ MÁY ĐÓNG TÀU BA SON16:30HAIVANSHIP
24* CCNI ANDESLIBERIAD5IN395138113174300.0011.3CONTAINER 43603BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)17:30HAIVANSHIP
25* KHANH LINH 666VIET NAMHP 59992146484679.966.4CLINKER 4700VUNG NEO VT18:00CTY TNHH DV HH PHU MY
26* Nghĩa Thành 24VIET NAMXVFY349993455.432.5XI MANG 650BẾN CẢNG CÔN ĐẢO - VŨNG TÀU18:00MINH HOÀNG AN
27* KEN HOPEPANAMA3FYD31980131889175.5310.2LUA MI (MACH) 29078BẾN CẢNG INTERFLOUR CÁI MÉP19:00WILHELMSEN SUNNY
28* OOCL DALIANHONGKONGVRFW94016852314261.0010.8CONTAINER 30033BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT21:00TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
29* MSC PAOLALIBERIAD5PE63796842900242.818.7CONTAINER 12804BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ SG-SSA (SSIT)23:00CTY TNHH DỊCH VỤ TÀU BIỂN BÊN SÔNG

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* VUNG TAU 03VIET NAM3WZU2538259469.905.2NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC00:10XN Vận tải biển và Công tác lặn
2* XIN SHANGHAIHONGKONGVRCC6108069111737336.7012.5CONTAINER 58593BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ CÁI MÉP (TCTT)00:30HAIVANSHIP
3* TC VENUSVIET NAMXVYA93469400078.005.0NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC01:00PTSC SUPPLY BASE
4* IAN HLIBERIAD5IR96652667785278.0011.5CONTAINER 19727BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)03:30S5
5* OCEAN 88VIET NAMXVQO2762313118128.053.8NIL VUNG NEO VT04:00SUNRISE AGENCY CO.,LTD.
6 WAN HAI 721SINGAPORE9V71437558290444304.1710.7CONTAINER 25254BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT10:00CAT TUONG
7 MINH PHÚ 88VIET NAMNĐ 37453197726394.986.6NONG SAN 5145BẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA10:30BINH MINH
8 HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.033.8LPG 700BẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU11:00HẢI NAM
9 LA 06073VIET NAMLA 06073943195167.203.6NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK11:00THÁI HƯNG
10 BIEN MOI 01VIET NAMSG 567345177047.202.9NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK11:15THÁI HƯNG
11 SEA MEADOW 12PANAMA3ERK82998449377.954.7NIL MỎ RỒNG ĐÔI12:00DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
12 DUC AN 68VIET NAMHNA 03231298269577.703.0NONG SAN 1400VUNG NEO VT13:00DUC AN
13 MINH LINH 03VIET NAMLA 069001564344775.804.5NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK13:00THÁI HƯNG
14 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.2NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)13:00SUPERDONG KIEN GIANG
15 CH 305VIET NAMCH305553123.001.6NIL VUNG NEO VT15:00CHI NHÁNH 1 VISAL
16 MINH LINH 07VIET NAMLA 071411295247567.004.3NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK15:00THÁI HƯNG
17 NGHĨA THÀNH 26VIET NAM3WWA49990259.502.0NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)15:00MINH HOÀNG AN
18* ONE IBISPANAMA3EYE144285139335364.1514.1CONTAINER 92707BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT18:30HAIVANSHIP
19* VW SAFETYPANAMAHOHY71418956110.005.0THIET BI 136QUỐC TẾ THỊ VẢI18:30AGE LINE CO., LTD
20* THANH LONGVIET NAMXVUW1197120056.004.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO19:00NAMVIET MARINE
21* WORLD ROYALPANAMA3E40133473861201199.906.8NIL BẾN CẢNG INTERFLOUR CÁI MÉP19:30WILHELMSEN SUNNY
22* STAR 62VIET NAM3WJN91599309378.635.0SAT THEP 2792Cảng POSCO20:00HAIVANSHIP
23* Lam Son 01VIET NAMXVSA1491117867.704.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO21:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
24* SEAMELODYMARSHALL ISLANDSV7A46022240234357179.909.2SAT THEP 21767Cảng POSCO23:30HAIVANSHIP

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* CHÂU THÀNH SHIP 18VIET NAM3WFN999194669.862.4NIL BẾN CẢNG INTERFLOUR CÁI MÉPBẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA00:00CÔNG TY TNHH SX TM VÀ VT CHÂU THÀNH
2* SEA FORESTTHAILANDHSB4555743610302110.676.1NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)01:00HH & TM SEAMASTER
3 STAR 62VIET NAM3WJN91599309378.633.0NIL VUNG NEO VTCảng POSCO06:00HAIVANSHIP
4 HOÀNG HẢI 68VIET NAMXVHN1355252674.702.6NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA06:30HOANG HAI
5 DUC AN 68VIET NAMHNA 03231298269577.703.0NONG SAN 1400BẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)VUNG NEO VT07:00DUC AN
6 CÔNG VÀNGVIET NAMSG 931914815857.372.5NIL BẾN CẢNG CHẾ TẠO DÀN KHOAN DK (PV SHIPYARD)CẦU CẢNG CTY TNHH VARD VT09:00FALCON LOGISTICS VUNG TAU
7 CÔNG VÀNG 01VIET NAMSG 961914411725.122.5NIL BẾN CẢNG CHẾ TẠO DÀN KHOAN DK (PV SHIPYARD)CẦU CẢNG CTY TNHH VARD VT09:00FALCON LOGISTICS VUNG TAU
8 TRUNG NAM T 03VIET NAMTNT033292768885.981.0NIL BẾN CẢNG CHẾ TẠO DÀN KHOAN DK (PV SHIPYARD)CẦU CẢNG CTY TNHH VARD VT09:00FALCON LOGISTICS VUNG TAU
9 ORIENTAL SKYVIET NAM3WPS4767550296.174.8NIL VUNG NEO VTNHÀ MÁY ĐÓNG TÀU BA SON10:00OCEANIC CO.,LTD
10 ĐỨC SẢN 69VIET NAMHP 56831448262979.862.2NIL VUNG NEO VTBẾN PHAO BP1 - ITC CÁI MÉP12:00CÔNG TY TNHH TM & XNK DUY THÁI
11 THÀNH ĐẠT 889VIET NAMNĐ 38871843391979.802.5NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA13:00MINH THÀNH ĐẠT
12 CHÂU THÀNH SHIP 18VIET NAM3WFN999194669.862.4NONG SAN BẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSAVUNG NEO VT14:00CÔNG TY TNHH SX TM VÀ VT CHÂU THÀNH
13 QN 6378VIET NAMQN 63781833347778.802.0NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG ĐẠM VÀ DVDK TH PHÚ MỸ14:30SEN HOANG GIA
14 Lam Son 01VIET NAMXVSA1491117867.704.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETROBẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC15:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
15 TC QUEENPANAMA3FQA62765229862.724.6NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETROHQ 12916:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
16 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.032.7NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU16:00HẢI NAM
17* Lam Son 01VIET NAMXVSA1491117867.704.2NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSCBẾN CẢNG VIETSOVPETRO17:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
18* NEW LOTUSBARBADOS8PLW3005352416189.9910.5BA DAU NANH 38000VUNG NEO VTBẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ SG-SSA (SSIT)17:30SAIGON EAST