Cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31/01/2023

Kế hoạch tàu rời cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 00:30 SOUL OF LUCK 6.55 168 21.519 DT,HC44 LH TAN VU SINGAPORE HOI AN COMPANY LTD
2 00:30 TC SYMPHONY 6.00 150 13.818 689,699 LH NAM DINH VU MALAYSIA CN CTY TNHH S5 VIET NAM TAI HAI PHONG
3 03:00 SANTA URSULA 10.30 300 93.025 A8,86,62,1200KW LH HICT CHINA HAI VAN SHIPPING SERVICE CORPORATION
4 04:30 ANNIE GAS 09 4.80 106 3.688 TP2,3 LH EURO DINH VU DUNG QUAT CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
5 04:30 CHANGSHA 7.40 186 30.408 689,HA35,1609HP LH VIP GREEN PORT USA CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
6 05:00 THUAN THIEN (SB) 1.60 45 745 NT CANG CAM OPEN SEA CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
7 06:00 MORNING VINAFCO 7.30 115 8.721 HC45,34 LH CHUA VE SAI GON CTY CP VTB VINAFCO
8 06:00 UNION WIN 4.80 104 11.053 HC45,34 LH CHUA VE CHINA CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES)
9 06:30 PRIDE PACIFIC 7.00 147 15.209 HA17,689 LH NAM HAI DINH VU SINGAPORE CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
10 07:30 BACH LONG 2.20 31 18 LH BEN BINH BACH LONG VI TONG DOI TNXP HAI PHONG
11 08:00 PHUC HUNG 7.30 115 8.158 HC34,45 LH CHUA VE CUA LO CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
12 10:30 AN PHU 16 4.70 97 5.645 CL15,18 LH PETEC NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T
13 11:00 URU BHUM 10.20 195 31.805 A8,TC62 LH HICT CHINA VNT LOGISTICS HAI PHONG
14 12:00 LAHTA 3.80 83 2.507 HC46 LH HOANG DIEU TO ORDER CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES)
15 12:30 SM TOKYO 7.00 148 13.606 HA17,19 LH HAI AN CHINA CTY CP VAN TAI VA XEP DO HAI AN
16 13:30 CUU LONG GAS 4.30 96 2.999 HC54,47 LH THANG LONG GAS CUA LO CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
17 16:00 FS BITUMEN NO.1 4.90 106 4.999 DX1,BD2 LH DOAN XA TAIWAN CTY CPTM DUC THO
18 16:30 SIERRA NEVADA HIGHWAY 7.20 183 12.851 K1,44 LH TAN VU THAILAND CTY TNHH MTV VIETFRACHT HP
19 17:30 ALL MARINE 09 3.80 84 3.175 CL15 LH THUONG LY DUNG QUAT CTY TNHH MTV VIPCO HA LONG
20 22:30 EVER CHASTE 7.80 172 22.050 ST,DV6,970KW LH VIP GREEN PORT SAI GON CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
21 22:30 GREAT DOLPHIN 5.00 115 7.695 689,BD2 LH HAI LINH CHINA CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)

Kế hoạch tàu di chuyển

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 00:00 BMC COSMOS 3.80 112 8.757 FR DT PHA RUNG BACH DANG CTY HD MARINE
2 00:30 JIN XING 8.30 190 55.496 K1,HC43 LH HA LONG HOANG DIEU CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES)
3 04:00 LADY ROXANA 5.20 105 4.998 TP2,3 LH BEN GOT EURO DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
4 09:00 TRUONG NGUYEN 08 (SB) 2.30 89 5.256 HC47 VC VIET NHAT TLVC CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
5 10:30 SITC OSAKA 6.30 141 11.913 SK,ST LH DINH VU HON DAU SITC VIETNAM
6 11:00 HAIAN CITY 5.70 172 21.458 HA17,19,35 LH HON DAU HAI AN CTY TNHH VẬN TẢI CONTAINER HẢI AN
7 17:30 AN HUNG 88 (SB) 3.20 80 5.248 VC NAM NINH TU LONG CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH

Kế hoạch tàu vào cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 03:00 TIEN PHONG 02 2.50 31 85 CT QUANG YEN PTSC DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
2 03:00 TIEN PHONG 03 2.50 31 85 CT QUANG YEN PTSC DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
3 03:30 SITC RUNDE 8.60 172 24.521 SK,ST,DV6 LH THAILAND DINH VU SITC VIETNAM
4 07:30 CONSERO 6.50 143 13.684 699,HA18 LH HONG KONG NAM DINH VU CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
5 07:30 EVER CHASTE 7.70 172 22.050 ST,DV6,970KW LH MALAYSIA VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
6 07:30 TRONG TRUNG 89 4.80 89 3.085 BD2 LH DUNG QUAT 19 - 9 CTY CPTM DUC THO
7 10:30 MSC NIMISHA III 9.50 222 39.187 TC86,A8 LH SINGAPORE HICT CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU
8 11:00 NAM SON 16 4.80 80 3.033 LH INDONESIA VAT CACH CTY TNHH DT TM VT HAI NAM
9 11:30 FORTUNE NAVIGATOR 7.10 119 8.649 689,BD2 LH CHINA TAN CANG 189 SITC VIETNAM
10 19:30 KOTA RESTU 7.80 146 13.212 HA17,19 LH SINGAPORE NAM DINH VU CN CTY LIEN DOANH PIL VIET NAM
11 19:30 OCEANUS 9 5.60 100 4.998 TP2,3 LH CHINA EURO DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
12 20:30 HAI PHUONG SKY 5.70 92 4.902 HC47,54 LH INDONESIA VAT CACH CTY CPTM DUC THO
13 22:00 PANCON HARMONY 7.60 141 12.272 SK,ST LH KOREA GREEN PORT CN CTY TNHH S5 VIET NAM TAI HAI PHONG
14 23:30 VENUS GAS 5.60 100 3.695 TP2,3 LH THAI BINH HAI LINH CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG

Kế hoạch tàu qua luồng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến
1 00:00 NGOC LAN 19 5.00 80 3.184 LH DA BAC THANH HOA
2 01:00 HOANG ANH 68 (SB) 5.20 72 4.102 LH CHINFON DA NANG
3 06:00 TRUNG NGUYEN 18 2.80 79 3.148 LH HAI DUONG QUANG NINH
4 06:00 NGAN KHANH 268 (SB) 4.50 67 2.254 LH BEN KIEN CAM RANH
5 07:00 THINH HAI 02 4.50 72 3.060 LH HAI DUONG DUNG QUAT
6 08:30 QUANG VINH 568 4.80 75 2.458 LH BACH DANG LONG AN
7 09:00 AN BINH 99 (SB) 5.00 83 3.568 LH NGHE AN HAI DUONG
8 09:30 THANH LUYEN 36 (SB) 2.00 73 3.366 VC HOP THANH GIA DUC
9 11:00 TRUONG THANH 88 (SB) 3.20 92 5.907 LH HAI DUONG QUANG NINH
10 12:00 TRUONG AN 125 (SB) 2.70 86 5.196 VC TRUONG AN HAI DUONG
11 13:00 PHUC HUNG 268 (SB) 2.20 72 CT NAM DINH HOANG THACH
12 22:00 BINH MINH 79 (SB) 5.20 79 4.012 LH DIEN CONG THANH HOA