cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20/05/2022

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

02:30 GAS EASTERN. 4.50 99.93 5214.92 CL15,18 LH EURO DINH VU CHINA CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
02:30 VIETSUN DYNAMIC 6.30 117 7928 HA17,19 LH CANG 128 CUA LO CTY TNHH MTV KHO VAN VIETSUN-HP
04:30 GOLD STAR 15 4.70 99.91 5928.80 CL15,18 LH PETEC NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T
06:00 BACH LONG 2.70 30.56 17.97 LH BEN BINH BACH LONG VI TONG DOI TNXP HAI PHONG
06:00 THANH DAT 328 (SB) 2.60 75.25 3027 VC VAT CACH HAI DUONG CTY TNHH DAU TU VAN TAI PHUC THINH
08:30 GAS DOLLART 4.50 99.98 4998 689,699 LH DAP INDONESIA CTY TNHH DVHH DONG DUONG
10:00 MANH HAI PHAT 18 (SB) 2.40 70.98 3337 VC BEN LAM TRUNG HAI CTY TNHH MANH HAI PHAT
11:00 NAM SON 16 3 79.94 3033 LH VAT CACH CUA LO CTY TNHH DT TM VT HAI NAM
12:30 CONSERO 7.70 143.11 13684 HA17,19 LH NAM HAI DINH VU HONG KONG CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
12:30 TAN CANG FOUNDATION 7.20 112.51 7040 689,BD2 LH CANG 128 VUNG ANG CN CTY CP VTB TAN CANG
16:00 DERYOUNG SUNBRIGHT 5.70 116.95 11238.50 HC43,54 LH CHUA VE TAIWAN VOSA HẢI PHÒNG.
18:30 NO.3 GREEN PIONEER 4.60 92.50 3999 689,699 LH EURO DINH VU TAIWAN CTY TNHH DVHH DONG DUONG

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

07:00 HOANG HA 162 (SB) 1.40 54.94 763 BD BACH DANG PETEC CTY TNHH HOANG HA
07:00 BINH NGUYEN 09 (SB) 2.40 79.80 4731 VC NAM NINH VAT CACH CTY TNHH VTB VA THUONG MAI PHUC HAI
10:30 HERON 5.40 116.92 6954.20 CL15,18 LH EURO DINH VU LACH HUYEN 1 CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

03:00 HOANG HA 162 (SB) 1.40 54.94 763 NT NINH BINH BACH DANG CTY TNHH HOANG HA
03:30 NO.3 GREEN PIONEER 6.10 92.50 3999 689,699 LH CHINA EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG
08:00 TU CUONG 368 (SB) 6.40 79.80 6310.70 LH QUANG NGAI HOANG DIEU CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
08:30 TUNG LINH 02 (SB) 5 79.20 3245 LH VUNG TAU CHUA VE CTY TNHH VAN TAI BIEN TUNG LINH
09:30 HAI HA 618 5.80 79.90 3544.50 LH THAI BINH 19 - 9 CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
10:00 SHUN JIE 39 3.80 99.33 3986 HC44,46 LH MACAO HOANG DIEU CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG
10:30 SAEHAN WALLABY 5 123.50 11951 LH DONG NAI BEN GOT CTY TNHH DVHH DONG DUONG
12:30 NGOC LINH 19-BLC 4.50 69.86 1977.10 LH DONG THAP BEN LAM CTY TNHH VTB QUANG HIEU
13:00 DAI DUONG 68 4.80 78.63 3206 LH SAI GON TU LONG CTY CP & TM SON DONG BAC
13:30 JRS CORVUS 7.40 129.62 8205 689,699 LH CHINA VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
13:30 VIMC PIONEER 7.50 120.84 9088 HC34,36 LH SAI GON TAN VU DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
14:00 TRUONG AN 06 (SB) 7 95.12 6832 HC28,47 LH HA TINH HOANG DIEU CTY TNHH VAN TAI THUY TRUONG AN
15:00 NINHCO 66 (SB) 3.20 79.94 4612 LH DONG NAI TU LONG CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
15:30 KOBE TRADER 8.50 147.90 13254 HC43,45 LH KOREA TAN VU CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
15:30 HAI HA 558 4.70 78.63 2828.70 LH DUNG QUAT K99 CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
16:00 GLOUCESTER EXPRESS 7 134.80 5200 HC44,45 LH AUSTRALIA CANG CA HA LONG CTY TNHH DAI LY VA TIEP VAN MEGASTAR
16:00 MORNING VINAFCO 8.20 115.02 8721 HC43,54 LH SAI GON CHUA VE CTY CP VTB VINAFCO
16:30 VEGA KAPPA 6.70 147.87 13706 TC28,62 LH SAI GON HICT CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
17:30 LOBIVIA 8.30 188.09 30375 HP008,DV9,1292HP LH SINGAPORE VIP GREEN PORT CONG TY CO PHAN VAN TAI BIEN SAI GON CHI NHANH HP (SGS)
17:30 GREEN WAVE 9 172.07 22389 DT,34,1000KW LH CHINA TAN VU CTY VT QUOC TE PHIA BAC (NORTHFREIGHT)
17:30 JARU BHUM 8.30 172 19949 HA35,TP2,800KW LH THAILAND NAM DINH VU CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU
19:30 VICTORY VOYAGER 8.50 147 15231 HC34,36 LH HONG KONG TAN VU CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
19:30 AN PHU 16 6.50 97.30 5645 HA17,19 LH THANH HOA EURO DINH VU CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T
21:30 URU BHUM 9.40 194.93 31805 HA35,TP2 LH MALAYSIA NAM DINH VU CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU
23:30 WAN HAI 105 8 144.10 11500 HC34,36,1088HP LH TAIWAN TAN VU CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

17:00 HUNG DUNG 10 )SB) 2.20 79 0 CT THANH HOA DIEN CONG
09:00 KHANH LINH 68 (SB) 2.40 71.80 2324 LH NGHI SON GIA DUC
15:00 GIA THANH 68 2 77.10 3117.20 LH QUY NHON DIEN CONG
11:00 AN TRUNG 46 2.20 70.80 2252 LH KY HA CHINFON
13:00 NAM PHAT QUEEN 4.60 79.99 3242.40 LH VUNG TAU HAI DUONG
07:00 VIET THUAN 28 (SB) 2 73.98 2401 SC QUANG BINH DA BAC
15:00 BINH HANH 68 (SB) 3.70 68.60 1964 LH HA TINH HAI DUONG
13:00 BAO LONG 02 (SB) 4.50 79 0 LH DONG NAI HAI DUONG
09:00 HOANG GIA 56. 2.40 79 3090 HAI DUONG GIA DUC
17:00 GIA BAO 268 (SB) 2.50 75.90 2813.90 CT QUANG NGAI HAI DUONG